Thông Tin Trận Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus - Japanese J1 League

Thông tin Shimizu S-Pulse vs Nagoya Grampus được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Japanese J1 League

Shimizu S-Pulse

0 - 2
Kết thúc25/04/2026 · 12:00

Nagoya Grampus

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Shimizu S-Pulse3-4-2-1
16T.Umeda
14S.Park
51J.Sumiyoshi
25M.Brunetti
5K.Kitazume
6Z.Uno
10M.Bueno
97Rinsei Ohata
50A.Stephens
47Y.Shimamoto
9S.Oh
Nagoya Grampus3-4-2-1
1D.Schmidt
70T.Hara
13H.Fujii
31T.Takamine
9Y.Asano
15S.Inagaki
14T.Morishima
27K.Nakayama
7R.Izumi
22Y.Kimura
11Y.Yamagishi

Shimizu S-Pulse 3-4-2-1

Đội hình chính

T.Umeda
16 T.UmedaG
S.Park
14 S.ParkD
J.Sumiyoshi
51 J.SumiyoshiD
M.Brunetti
25 M.BrunettiD
K.Kitazume
5 K.KitazumeM
Z.Uno
6 Z.UnoM · C
M.Bueno
10 M.BuenoM
Rinsei Ohata
97 Rinsei OhataM
A.Stephens
50 A.StephensM
Y.Shimamoto
47 Y.ShimamotoM
S.Oh
9 S.OhF

Dự bị

S.Oh
33 S.Oh
S.Oh
23 S.Oh
S.Oh
4 S.Oh
S.Oh
39 S.Oh
S.Oh
81 S.Oh
S.Oh
11 S.Oh
S.Oh
1 S.Oh
S.Oh
28 S.Oh
S.Oh
17 S.Oh

Nagoya Grampus 3-4-2-1

Đội hình chính

D.Schmidt
1 D.SchmidtG
T.Hara
70 T.HaraD
H.Fujii
13 H.FujiiD
T.Takamine
31 T.TakamineD
Y.Asano
9 Y.AsanoM
S.Inagaki
15 S.InagakiM · C
T.Morishima
14 T.MorishimaM
K.Nakayama
27 K.NakayamaM
R.Izumi
7 R.IzumiM
Y.Kimura
22 Y.KimuraM
Y.Yamagishi
11 Y.YamagishiF

Dự bị

Y.Yamagishi
17 Y.Yamagishi
Y.Yamagishi
30 Y.Yamagishi
Y.Yamagishi
35 Y.Yamagishi
Y.Yamagishi
41 Y.Yamagishi
Y.Yamagishi
2 Y.Yamagishi
Y.Yamagishi
44 Y.Yamagishi
Y.Yamagishi
20 Y.Yamagishi
Y.Yamagishi
19 Y.Yamagishi
Y.Yamagishi
33 Y.Yamagishi

Thông tin trận đấu

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu25/04/2026
Giờ thi đấu12:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away31
Home32
Type24
#2
Away49
Home51
Type25
#3
Away5
Home1
Type21
#4
Away3
Home1
Type2
#5
Away4
Home3
Type22
#6
Away0
Home0
Type3
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away82
Home84
Type23
#9
Away0
Home2
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points