Thông Tin Trận Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse - Japanese J1 League

Thông tin Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Japanese J1 League

Nagoya Grampus

1 - 1
Kết thúc21/06/2025 · 17:00

Shimizu S-Pulse

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Nagoya Grampus3-4-1-2
35A.Pisano
70T.Hara
20Kennedy
3Y.Sato
7R.Izumi
15S.Inagaki
8K.Shiihashi
55S.Tokumoto
14T.Morishima
10Mateus
18K.Nagai
Shimizu S-Pulse3-4-2-1
1Y.Oki
4S.Hasukawa
3Y.Takahashi
25M.Brunetti
14R.Yamahara
36Z.Uno
98M.Bueno
7Capixaba
19K.Matsuzaki
33T.Inui
23K.Kitagawa

Nagoya Grampus 3-4-1-2

Đội hình chính

A.Pisano
35 A.PisanoG
T.Hara
70 T.HaraD
Kennedy
20 KennedyD
Y.Sato
3 Y.SatoD
R.Izumi
7 R.IzumiM · C
S.Inagaki
15 S.InagakiM
K.Shiihashi
8 K.ShiihashiM
S.Tokumoto
55 S.TokumotoM
T.Morishima
14 T.MorishimaM
Mateus
10 MateusF
K.Nagai
18 K.NagaiF

Dự bị

K.Nagai
11 K.Nagai
K.Nagai
9 K.Nagai
K.Nagai
77 K.Nagai
K.Nagai
6 K.Nagai
K.Nagai
33 K.Nagai
K.Nagai
2 K.Nagai
K.Nagai
41 K.Nagai
K.Nagai
16 K.Nagai
K.Nagai
17 K.Nagai

Shimizu S-Pulse 3-4-2-1

Đội hình chính

Y.Oki
1 Y.OkiG
S.Hasukawa
4 S.HasukawaD
Y.Takahashi
3 Y.TakahashiD
M.Brunetti
25 M.BrunettiD
R.Yamahara
14 R.YamaharaM
Z.Uno
36 Z.UnoM
M.Bueno
98 M.BuenoM
Capixaba
7 CapixabaM
K.Matsuzaki
19 K.MatsuzakiM
T.Inui
33 T.InuiM
K.Kitagawa
23 K.KitagawaF · C

Dự bị

K.Kitagawa
17 K.Kitagawa
K.Kitagawa
21 K.Kitagawa
K.Kitagawa
66 K.Kitagawa
K.Kitagawa
18 K.Kitagawa
K.Kitagawa
55 K.Kitagawa
K.Kitagawa
11 K.Kitagawa
K.Kitagawa
71 K.Kitagawa
K.Kitagawa
41 K.Kitagawa
K.Kitagawa
15 K.Kitagawa

Thông tin trận đấu

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu21/06/2025
Giờ thi đấu17:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 4 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away1
Home4
Type3
#1
Away60
Home41
Type23
#2
Away6
Home3
Type2
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away55
Home45
Type25
#5
Away10
Home7
Type22
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away1
Home2
Type21
#8
Away33
Home28
Type24

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points