Thông Tin Trận Radomiak Radom vs Gornik Zabrze - PKO Bank Polski EKSTRAKLASA

Thông tin Radomiak Radom vs Gornik Zabrze được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA

Radomiak Radom

1 - 3
Kết thúc08/08/2026 · 19:45

Gornik Zabrze

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Radomiak Radom4-1-4-1
1F.Majchrowicz
24Z.Ouattara
3K.Szczesniak
26A.Diéguez
97Conrado
8I.Camará
13J.Grzesik
27R.Wolski
82Luquinhas
7C.Nunnely
11B.I.F.Guri
Gornik Zabrze4-1-4-1
1P.Schulze
61M.Sáček
26R.Janicki
4P.Bochniewicz
21O.Zmrzly
66M.Dietz
19P.Federico
82K.Urbański
8P.Bernardo
33M.Khlan
23S.Liseth

Radomiak Radom 4-1-4-1

Đội hình chính

F.Majchrowicz
1 F.MajchrowiczG
Z.Ouattara
24 Z.OuattaraD
K.Szczesniak
3 K.SzczesniakD
A.Diéguez
26 A.DiéguezD
Conrado
97 ConradoD
I.Camará
8 I.CamaráM
J.Grzesik
13 J.GrzesikM
R.Wolski
27 R.WolskiM · C
Luquinhas
82 LuquinhasM
C.Nunnely
7 C.NunnelyM
B.I.F.Guri
11 B.I.F.GuriF

Dự bị

B.I.F.Guri
90 B.I.F.Guri
B.I.F.Guri
47 B.I.F.Guri
B.I.F.Guri
23 B.I.F.Guri
B.I.F.Guri
17 B.I.F.Guri
B.I.F.Guri
5 B.I.F.Guri
B.I.F.Guri
77 B.I.F.Guri
B.I.F.Guri
28 B.I.F.Guri
B.I.F.Guri
99 B.I.F.Guri
B.I.F.Guri
15 B.I.F.Guri
B.I.F.Guri
18 B.I.F.Guri
B.I.F.Guri
72 B.I.F.Guri

Gornik Zabrze 4-1-4-1

Đội hình chính

P.Schulze
1 P.SchulzeG
M.Sáček
61 M.SáčekD
R.Janicki
26 R.JanickiD · C
P.Bochniewicz
4 P.BochniewiczD
O.Zmrzly
21 O.ZmrzlyD
M.Dietz
66 M.DietzM
P.Federico
19 P.FedericoM
K.Urbański
82 K.UrbańskiM
P.Bernardo
8 P.BernardoM
M.Khlan
33 M.KhlanM
S.Liseth
23 S.LisethF

Dự bị

S.Liseth
7 S.Liseth
S.Liseth
88 S.Liseth
S.Liseth
64 S.Liseth
S.Liseth
20 S.Liseth
S.Liseth
99 S.Liseth
S.Liseth
15 S.Liseth
S.Liseth
11 S.Liseth
S.Liseth
18 S.Liseth
S.Liseth
34 S.Liseth
S.Liseth
28 S.Liseth
S.Liseth
2 S.Liseth

Thông tin trận đấu

Giải đấuPKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Ngày thi đấu08/08/2026
Giờ thi đấu19:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 4 / 2 / 0 / 0
Away scores3 / 2 / 0 / 4 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away124
Home79
Type23
#1
Away54
Home46
Type25
#2
Away4
Home4
Type3
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away5
Home5
Type22
#5
Away69
Home41
Type24
#6
Away3
Home2
Type2
#7
Away1
Home1
Type8
#8
Away6
Home5
Type21
#9
Away10
Home4
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points