Thông Tin Trận Gornik Zabrze vs Slask Wroclaw - PKO Bank Polski EKSTRAKLASA

Thông tin Gornik Zabrze vs Slask Wroclaw được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA

Gornik Zabrze

2 - 1
Kết thúc25/07/2026 · 22:30

Slask Wroclaw

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Gornik Zabrze4-3-3
1P.Schulze
2P.Warczak
26R.Janicki
20Josema
64E.Janža
18L.Sadílek
66M.Dietz
82K.Urbański
7Y.I.Dimi
11E.Prekop
33M.Khlan
Slask Wroclaw5-3-2
25M.Szromnik
27M.Rosiak
33E.Matsenko
5L.Ba
3I.Christodoulou
8M.Llinares
7P.Samiec-Talar
15J.Yriarte
14M.Mokrzycki
19P.Banaszak
11luka marjanac

Gornik Zabrze 4-3-3

Đội hình chính

P.Schulze
1 P.SchulzeG
P.Warczak
2 P.WarczakD
R.Janicki
26 R.JanickiD
Josema
20 JosemaD
E.Janža
64 E.JanžaD · C
L.Sadílek
18 L.SadílekM
M.Dietz
66 M.DietzM
K.Urbański
82 K.UrbańskiM
Y.I.Dimi
7 Y.I.DimiF
E.Prekop
11 E.PrekopF
M.Khlan
33 M.KhlanF

Dự bị

M.Khlan
21 M.Khlan
M.Khlan
28 M.Khlan
M.Khlan
36 M.Khlan
M.Khlan
15 M.Khlan
M.Khlan
19 M.Khlan
M.Khlan
88 M.Khlan
M.Khlan
34 M.Khlan
M.Khlan
4 M.Khlan
M.Khlan
3 M.Khlan
M.Khlan
92 M.Khlan
M.Khlan
99 M.Khlan
M.Khlan
23 M.Khlan

Slask Wroclaw 5-3-2

Đội hình chính

M.Szromnik
25 M.SzromnikG
M.Rosiak
27 M.RosiakD
E.Matsenko
33 E.MatsenkoD
L.Ba
5 L.BaD
I.Christodoulou
3 I.ChristodoulouD
M.Llinares
8 M.LlinaresD
P.Samiec-Talar
7 P.Samiec-TalarM · C
J.Yriarte
15 J.YriarteM
M.Mokrzycki
14 M.MokrzyckiM
P.Banaszak
19 P.BanaszakF
luka marjanac
11 luka marjanacF

Dự bị

38 luka marjanac
luka marjanac
10 luka marjanac
luka marjanac
44 luka marjanac
luka marjanac
1 luka marjanac
luka marjanac
77 luka marjanac
luka marjanac
2 luka marjanac
luka marjanac
21 luka marjanac
luka marjanac
20 luka marjanac
26 luka marjanac

Thông tin trận đấu

Giải đấuPKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Ngày thi đấu25/07/2026
Giờ thi đấu22:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 2 / 8 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away2
Home4
Type21
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away7
Home8
Type22
#4
Away80
Home119
Type23
#5
Away62
Home77
Type24
#6
Away6
Home8
Type2
#7
Away42
Home58
Type25
#8
Away1
Home2
Type3
#9
Away5
Home0
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points