Thông Tin Trận Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse - Japanese J1 League

Thông tin Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Japanese J1 League

Cerezo Osaka

4 - 2
Kết thúc01/06/2025 · 13:00

Shimizu S-Pulse

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Cerezo Osaka4-2-3-1
1K.Fukui
16H.Okuda
33R.Nishio
44S.Hatanaka
22N.Takahashi
5H.Kida
13M.Nakajima
77L.Fernandes
38S.Kitano
11T.Andrade
9R.Ratão
Shimizu S-Pulse4-2-3-1
1Y.Oki
70S.Takagi
3Y.Takahashi
66J.Sumiyoshi
14R.Yamahara
36Z.Uno
98M.Bueno
19K.Matsuzaki
33T.Inui
7Capixaba
23K.Kitagawa

Cerezo Osaka 4-2-3-1

Đội hình chính

K.Fukui
1 K.FukuiG
H.Okuda
16 H.OkudaD
R.Nishio
33 R.NishioD
S.Hatanaka
44 S.HatanakaD
N.Takahashi
22 N.TakahashiD
H.Kida
5 H.KidaM
M.Nakajima
13 M.NakajimaM
L.Fernandes
77 L.FernandesM
S.Kitano
38 S.KitanoM · C
T.Andrade
11 T.AndradeM
R.Ratão
9 R.RatãoF

Dự bị

R.Ratão
7 R.Ratão
R.Ratão
29 R.Ratão
R.Ratão
14 R.Ratão
R.Ratão
55 R.Ratão
R.Ratão
8 R.Ratão
R.Ratão
21 R.Ratão
R.Ratão
17 R.Ratão
R.Ratão
48 R.Ratão
R.Ratão
3 R.Ratão

Shimizu S-Pulse 4-2-3-1

Đội hình chính

Y.Oki
1 Y.OkiG
S.Takagi
70 S.TakagiD
Y.Takahashi
3 Y.TakahashiD
J.Sumiyoshi
66 J.SumiyoshiD
R.Yamahara
14 R.YamaharaD
Z.Uno
36 Z.UnoM
M.Bueno
98 M.BuenoM
K.Matsuzaki
19 K.MatsuzakiM
T.Inui
33 T.InuiM
Capixaba
7 CapixabaM
K.Kitagawa
23 K.KitagawaF · C

Dự bị

K.Kitagawa
17 K.Kitagawa
K.Kitagawa
21 K.Kitagawa
K.Kitagawa
55 K.Kitagawa
K.Kitagawa
11 K.Kitagawa
K.Kitagawa
8 K.Kitagawa
K.Kitagawa
5 K.Kitagawa
K.Kitagawa
71 K.Kitagawa
K.Kitagawa
4 K.Kitagawa
K.Kitagawa
27 K.Kitagawa

Thông tin trận đấu

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu01/06/2025
Giờ thi đấu13:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 2 / 0 / 1 / 13 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away51
Home49
Type25
#1
Away90
Home96
Type23
#2
Away0
Home1
Type8
#3
Away3
Home13
Type2
#4
Away4
Home9
Type21
#5
Away1
Home1
Type3
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away40
Home52
Type24
#8
Away9
Home11
Type22

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points