Thông Tin Trận Dinamo Zagreb vs RC Celta - UEFA Europa League

Thông tin Dinamo Zagreb vs RC Celta được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

UEFA Europa League

Dinamo Zagreb

0 - 3
Kết thúc07/11/2025 · 00:45

RC Celta

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Dinamo Zagreb4-3-3
33I.Nevistić
28K.Théophile-Catherine
36S.Dominguez
26S.Mckenna
3B.Goda
77D.Ljubičić
27J.Mišić
8M.Zajc
21M.Lisica
17S.Kulenović
11A.Hoxha
RC Celta4-3-3
1I.Villar
32JaviRodríguez
2C.Starfelt
24C.Dominguez
21M.Ristić
10I.Aspas
8F.Beltran
16M.Roman
39J.El-Abdellaoui
18P.Durán
15B.Zaragoza

Dinamo Zagreb 4-3-3

Đội hình chính

I.Nevistić
33 I.NevistićG
K.Théophile-Catherine
28 K.Théophile-CatherineD
S.Dominguez
36 S.DominguezD
S.Mckenna
26 S.MckennaD
B.Goda
3 B.GodaD
D.Ljubičić
77 D.LjubičićM
J.Mišić
27 J.MišićM · C
M.Zajc
8 M.ZajcM
M.Lisica
21 M.LisicaF
S.Kulenović
17 S.KulenovićF
A.Hoxha
11 A.HoxhaF

Dự bị

A.Hoxha
15 A.Hoxha
A.Hoxha
6 A.Hoxha
A.Hoxha
10 A.Hoxha
A.Hoxha
7 A.Hoxha
A.Hoxha
14 A.Hoxha
A.Hoxha
23 A.Hoxha
A.Hoxha
22 A.Hoxha
A.Hoxha
20 A.Hoxha
A.Hoxha
35 A.Hoxha
A.Hoxha
44 A.Hoxha
A.Hoxha
9 A.Hoxha
A.Hoxha
71 A.Hoxha

RC Celta 4-3-3

Đội hình chính

I.Villar
1 I.VillarG
JaviRodríguez
32 JaviRodríguezD
C.Starfelt
2 C.StarfeltD
C.Dominguez
24 C.DominguezD
M.Ristić
21 M.RistićD
I.Aspas
10 I.AspasM · C
F.Beltran
8 F.BeltranM
M.Roman
16 M.RomanM
J.El-Abdellaoui
39 J.El-AbdellaouiF
P.Durán
18 P.DuránF
B.Zaragoza
15 B.ZaragozaF

Dự bị

B.Zaragoza
23 B.Zaragoza
B.Zaragoza
20 B.Zaragoza
B.Zaragoza
25 B.Zaragoza
B.Zaragoza
22 B.Zaragoza
B.Zaragoza
14 B.Zaragoza
B.Zaragoza
6 B.Zaragoza
B.Zaragoza
3 B.Zaragoza
B.Zaragoza
29 B.Zaragoza
B.Zaragoza
5 B.Zaragoza
B.Zaragoza
12 B.Zaragoza
B.Zaragoza
7 B.Zaragoza
B.Zaragoza
9 B.Zaragoza

Thông tin trận đấu

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu07/11/2025
Giờ thi đấu00:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0
Away scores3 / 3 / 0 / 0 / 2 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Chưa có dữ liệu.

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away5
Home5
Type22
#1
Away40
Home60
Type25
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away70
Home113
Type23
#4
Away2
Home5
Type2
#5
Away3
Home5
Type21
#6
Away0
Home0
Type3
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away23
Home52
Type24