Thông Tin Trận Levante vs RC Celta - Spanish La Liga
Thông tin Levante vs RC Celta được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.
Levante
1 - 2
Kết thúc02/11/2025 · 20:00RC Celta
Đội hình
Levante4-2-3-1
13M.Ryan
22J.Toljan
5U.Elgezabal
2M.Moreno
23M.Sánchez
16K.Arriaga
12U.Vencedor
17V.García
24C.Álvarez
7R.Brugué
21K.Eyong
RC Celta3-4-3
13I.Radu
32JaviRodríguez
2C.Starfelt
20M.Alonso
3O.Mingueza
8F.Beltran
6I.Moriba
5S.Carreira
9F.Jutglà
7B.Iglesias
15B.Zaragoza
Levante 4-2-3-1
Đội hình chính
13 M.RyanG
22 J.ToljanD
5 U.ElgezabalD
2 M.MorenoD
23 M.SánchezD
16 K.ArriagaM
12 U.VencedorM
17 V.GarcíaM
24 C.ÁlvarezM
7 R.BruguéM · C
21 K.EyongF
Dự bị
14 K.Eyong
4 K.Eyong
6 K.Eyong
32 K.Eyong
8 K.Eyong
11 K.Eyong
3 K.Eyong
18 K.Eyong
15 K.Eyong
19 K.Eyong
1 K.Eyong
RC Celta 3-4-3
Đội hình chính
13 I.RaduG
32 JaviRodríguezD
2 C.StarfeltD
20 M.AlonsoD
3 O.MinguezaM
8 F.BeltranM · C
6 I.MoribaM
5 S.CarreiraM
9 F.JutglàF
7 B.IglesiasF
15 B.ZaragozaF
Dự bị
23 B.Zaragoza
1 B.Zaragoza
22 B.Zaragoza
16 B.Zaragoza
14 B.Zaragoza
21 B.Zaragoza
12 B.Zaragoza
39 B.Zaragoza
18 B.Zaragoza
24 B.Zaragoza
10 B.Zaragoza
4 B.Zaragoza
Thông tin trận đấu
Giải đấuSpanish La Liga
Ngày thi đấu02/11/2025
Giờ thi đấu20:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 1 / 2 / 4 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Levante
31/10/25Orihuela CF3 - 4Levante26/10/25RCD Mallorca1 - 1Levante19/10/25Levante0 - 3Rayo Vallecano14/10/25CD Leganes3 - 3Levante04/10/25Real Oviedo0 - 2Levante27/09/25Getafe1 - 1Levante24/09/25Levante1 - 4Real Madrid20/09/25Girona FC0 - 4Levante14/09/25Levante2 - 2Real Betis30/08/25Elche CF2 - 0Levante
RC Celta
31/10/25Puerto de Vega0 - 2RC Celta27/10/25CA Osasuna2 - 3RC Celta24/10/25RC Celta2 - 1OGC Nice19/10/25RC Celta1 - 1Real Sociedad06/10/25RC Celta1 - 1Atletico Madrid03/10/25RC Celta3 - 1PAOK Saloniki28/09/25Elche CF2 - 1RC Celta26/09/25VfB Stuttgart2 - 1RC Celta21/09/25Rayo Vallecano1 - 1RC Celta14/09/25RC Celta1 - 1Girona FC
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away133
Home72
Type23
#1
Away71
Home28
Type24
#2
Away4
Home4
Type2
#3
Away64
Home36
Type25
#4
Away0
Home1
Type8
#5
Away6
Home3
Type21
#6
Away0
Home1
Type4
#7
Away3
Home2
Type3
#8
Away14
Home5
Type22
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
