Thông Tin Trận Celtic F.C. vs Livingston F.C. - Scottish Premiership

Thông tin Celtic F.C. vs Livingston F.C. được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Scottish Premiership

Celtic F.C.

2 - 1
Kết thúc12/02/2026 · 02:45

Livingston F.C.

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Celtic F.C.4-3-3
1K.Schmeichel
22J.Araujo
6A.Trusty
5L.Scales
36M.Saracchi
27A.Engels
42C.McGregor
8B.Nygren
23S.Tounekti
11T.Čvančara
38D.Maeda
Livingston F.C.3-5-2
28J.Prior
23Brooklyn kabongolo
27D.Wilson
5R.McGowan
2C.Kerr
20E.Danso
25M.Tait
8S.Pitman
19D.Finlayson
17S.May
9R.Muirhead

Celtic F.C. 4-3-3

Đội hình chính

K.Schmeichel
1 K.SchmeichelG
J.Araujo
22 J.AraujoD
A.Trusty
6 A.TrustyD
L.Scales
5 L.ScalesD
M.Saracchi
36 M.SaracchiD
A.Engels
27 A.EngelsM
C.McGregor
42 C.McGregorM · C
B.Nygren
8 B.NygrenM
S.Tounekti
23 S.TounektiF
T.Čvančara
11 T.ČvančaraF
D.Maeda
38 D.MaedaF

Dự bị

D.Maeda
13 D.Maeda
D.Maeda
9 D.Maeda
D.Maeda
43 D.Maeda
D.Maeda
51 D.Maeda
D.Maeda
49 D.Maeda
D.Maeda
41 D.Maeda
D.Maeda
21 D.Maeda
D.Maeda
12 D.Maeda
D.Maeda
63 D.Maeda

Livingston F.C. 3-5-2

Đội hình chính

J.Prior
28 J.PriorG
Brooklyn kabongolo
23 Brooklyn kabongoloD
D.Wilson
27 D.WilsonD
R.McGowan
5 R.McGowanD · C
C.Kerr
2 C.KerrM
E.Danso
20 E.DansoM
M.Tait
25 M.TaitM
S.Pitman
8 S.PitmanM
D.Finlayson
19 D.FinlaysonM
S.May
17 S.MayF
R.Muirhead
9 R.MuirheadF

Dự bị

R.Muirhead
21 R.Muirhead
R.Muirhead
24 R.Muirhead
R.Muirhead
32 R.Muirhead
R.Muirhead
15 R.Muirhead
R.Muirhead
26 R.Muirhead
R.Muirhead
31 R.Muirhead
R.Muirhead
36 R.Muirhead
R.Muirhead
18 R.Muirhead

Thông tin trận đấu

Giải đấuScottish Premiership
Ngày thi đấu12/02/2026
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 2 / 10 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 4 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away2
Home12
Type21
#1
Away3
Home10
Type2
#2
Away2
Home4
Type22
#3
Away4
Home2
Type3
#4
Away1
Home0
Type8
#5
Away55
Home151
Type23
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away24
Home126
Type24
#8
Away21
Home79
Type25
#9
Away0
Home13
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points