Thông Tin Trận Heart of Midlothian F.C. vs Celtic F.C. - Scottish Premiership

Thông tin Heart of Midlothian F.C. vs Celtic F.C. được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Scottish Premiership

Heart of Midlothian F.C.

2 - 2
Kết thúc25/01/2026 · 22:00

Celtic F.C.

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Heart of Midlothian F.C.4-2-3-1
1C.Gordon
15M.Steinwender
4C.Halkett
19S.Findlay
5J.McCart
49M.Leonard
18H.Milne
10C.Braga
22T.B.Magnusson
89A.Kyziridis
11P.Kabore
Celtic F.C.4-3-3
1K.Schmeichel
22J.Araujo
6A.Trusty
5L.Scales
63K.Tierney
27A.Engels
42C.McGregor
8B.Nygren
13H.Yang
11T.Čvančara
38D.Maeda

Heart of Midlothian F.C. 4-2-3-1

Đội hình chính

C.Gordon
1 C.GordonG
M.Steinwender
15 M.SteinwenderD
C.Halkett
4 C.HalkettD · C
S.Findlay
19 S.FindlayD
J.McCart
5 J.McCartD
M.Leonard
49 M.LeonardM
H.Milne
18 H.MilneM
C.Braga
10 C.BragaM
T.B.Magnusson
22 T.B.MagnussonM
A.Kyziridis
89 A.KyziridisM
P.Kabore
11 P.KaboreF

Dự bị

P.Kabore
40 P.Kabore
P.Kabore
23 P.Kabore
P.Kabore
7 P.Kabore
P.Kabore
2 P.Kabore
P.Kabore
29 P.Kabore
P.Kabore
21 P.Kabore
P.Kabore
16 P.Kabore
P.Kabore
25 P.Kabore
P.Kabore
31 P.Kabore

Celtic F.C. 4-3-3

Đội hình chính

K.Schmeichel
1 K.SchmeichelG
J.Araujo
22 J.AraujoD
A.Trusty
6 A.TrustyD
L.Scales
5 L.ScalesD
K.Tierney
63 K.TierneyD
A.Engels
27 A.EngelsM
C.McGregor
42 C.McGregorM · C
B.Nygren
8 B.NygrenM
H.Yang
13 H.YangF
T.Čvančara
11 T.ČvančaraF
D.Maeda
38 D.MaedaF

Dự bị

D.Maeda
51 D.Maeda
D.Maeda
23 D.Maeda
D.Maeda
12 D.Maeda
D.Maeda
56 D.Maeda
D.Maeda
47 D.Maeda
D.Maeda
14 D.Maeda
D.Maeda
41 D.Maeda
D.Maeda
28 D.Maeda
D.Maeda
49 D.Maeda

Thông tin trận đấu

Giải đấuScottish Premiership
Ngày thi đấu25/01/2026
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 3 / 2 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 1 / 6 / 2 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away15
Home63
Type24
#1
Away1
Home0
Type4
#2
Away3
Home8
Type21
#3
Away6
Home3
Type3
#4
Away82
Home131
Type23
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away2
Home2
Type2
#7
Away46
Home54
Type25
#8
Away3
Home4
Type22
#9
Away3
Home4
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points