Thông Tin Trận West Bromwich Albion vs Queens Park Rangers - English Football League Championship

Thông tin West Bromwich Albion vs Queens Park Rangers được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

English Football League Championship

West Bromwich Albion

1 - 0
Kết thúc08/03/2025 · 22:00

Queens Park Rangers

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

West Bromwich Albion4-2-3-1
23J.Wildsmith
2D.Furlong
5K.Bartley
14T.Heggem
4C.Styles
8J.Molumby
27A.Mowatt
31T.Fellows
21I.Price
22M.Johnston
32A.Armstrong
Queens Park Rangers4-2-3-1
1P.Nardi
3J.Dunne
5S.Cook
17Ronnie·Edwards
22K.Paal
4J.Colback
21K.Morgan
11P.Smyth
10I.Chair
14K.Saito
47M.Yang

West Bromwich Albion 4-2-3-1

Đội hình chính

J.Wildsmith
23 J.WildsmithG
D.Furlong
2 D.FurlongD
K.Bartley
5 K.BartleyD · C
T.Heggem
14 T.HeggemD
C.Styles
4 C.StylesD
J.Molumby
8 J.MolumbyM
A.Mowatt
27 A.MowattM
T.Fellows
31 T.FellowsM
I.Price
21 I.PriceM
M.Johnston
22 M.JohnstonM
A.Armstrong
32 A.ArmstrongF

Dự bị

A.Armstrong
20 A.Armstrong
A.Armstrong
10 A.Armstrong
A.Armstrong
3 A.Armstrong
A.Armstrong
19 A.Armstrong
A.Armstrong
18 A.Armstrong
A.Armstrong
26 A.Armstrong
A.Armstrong
17 A.Armstrong
A.Armstrong
11 A.Armstrong
A.Armstrong
12 A.Armstrong

Queens Park Rangers 4-2-3-1

Đội hình chính

P.Nardi
1 P.NardiG
J.Dunne
3 J.DunneD
S.Cook
5 S.CookD · C
Ronnie·Edwards
17 Ronnie·EdwardsD
K.Paal
22 K.PaalD
J.Colback
4 J.ColbackM
K.Morgan
21 K.MorganM
P.Smyth
11 P.SmythM
I.Chair
10 I.ChairM
K.Saito
14 K.SaitoM
M.Yang
47 M.YangF

Dự bị

M.Yang
13 M.Yang
M.Yang
15 M.Yang
M.Yang
7 M.Yang
M.Yang
20 M.Yang
M.Yang
24 M.Yang
M.Yang
27 M.Yang
M.Yang
28 M.Yang
M.Yang
16 M.Yang
M.Yang
25 M.Yang

Thông tin trận đấu

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu08/03/2025
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 1 / 4 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 4 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away1
Home1
Type21
#1
Away4
Home3
Type2
#2
Away9
Home1
Type22
#3
Away4
Home4
Type3
#4
Away0
Home1
Type8
#5
Away103
Home75
Type23
#6
Away0
Home1
Type4
#7
Away69
Home27
Type24
#8
Away61
Home39
Type25

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#20
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#21
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#22
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#23
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points