Thông Tin Trận Tottenham Hotspur vs Sunderland - English Premier League

Thông tin Tottenham Hotspur vs Sunderland được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

English Premier League

Tottenham Hotspur

1 - 1
Kết thúc04/01/2026 · 22:00

Sunderland

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Tottenham Hotspur4-2-3-1
1G.Vicario
23P.Porro
17C.Romero
37M.vandeVen
33B.Davies
30R.Bentancur
14A.Gray
20M.Kudus
28W.Odobert
11M.Tel
9Richarlison
Sunderland4-4-2
22R.Roefs
6L.Geertruida
20N.Mukiele
15O.Alderete
3D.Cirkin
32T.Hume
34G.Xhaka
28E.L.Fée
24S.Adingra
12E.Mayenda
9B.Brobbey

Tottenham Hotspur 4-2-3-1

Đội hình chính

G.Vicario
1 G.VicarioG
P.Porro
23 P.PorroD
C.Romero
17 C.RomeroD · C
M.vandeVen
37 M.vandeVenD
B.Davies
33 B.DaviesD
R.Bentancur
30 R.BentancurM
A.Gray
14 A.GrayM
M.Kudus
20 M.KudusM
W.Odobert
28 W.OdobertM
M.Tel
11 M.TelM
Richarlison
9 RicharlisonF

Dự bị

Richarlison
15 Richarlison
Richarlison
68 Richarlison
Richarlison
31 Richarlison
Richarlison
3 Richarlison
Richarlison
4 Richarlison
Richarlison
6 Richarlison
Richarlison
39 Richarlison
Richarlison
44 Richarlison
Richarlison
24 Richarlison

Sunderland 4-4-2

Đội hình chính

R.Roefs
22 R.RoefsG
L.Geertruida
6 L.GeertruidaD
N.Mukiele
20 N.MukieleD
O.Alderete
15 O.AldereteD
D.Cirkin
3 D.CirkinD
T.Hume
32 T.HumeM
G.Xhaka
34 G.XhakaM · C
E.L.Fée
28 E.L.FéeM
S.Adingra
24 S.AdingraM
E.Mayenda
12 E.MayendaF
B.Brobbey
9 B.BrobbeyF

Dự bị

B.Brobbey
50 B.Brobbey
B.Brobbey
5 B.Brobbey
B.Brobbey
57 B.Brobbey
B.Brobbey
14 B.Brobbey
B.Brobbey
11 B.Brobbey
B.Brobbey
4 B.Brobbey
B.Brobbey
33 B.Brobbey
B.Brobbey
13 B.Brobbey
B.Brobbey
1 B.Brobbey

Thông tin trận đấu

Giải đấuEnglish Premier League
Ngày thi đấu04/01/2026
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away5
Home3
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away4
Home6
Type22
#3
Away3
Home2
Type3
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away92
Home87
Type23
#6
Away50
Home51
Type24
#7
Away51
Home49
Type25
#8
Away3
Home5
Type21
#9
Away3
Home2
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points