Thông Tin Trận Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba - Japanese J1 League

Thông tin Tokyo Verdy vs JEF United Ichihara Chiba được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Japanese J1 League

Tokyo Verdy

1 - 0
Kết thúc18/04/2026 · 13:00

JEF United Ichihara Chiba

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Tokyo Verdy3-4-2-1
21Y.Nagasawa
15K.Suzuki
4N.Hayashi
5R.Inoue
23D.Fukazawa
10K.Morita
16R.Hirakawa
55T.Yoshida
25I.Kumatoriya
14Y.Fukuda
45S.Teranuma
JEF United Ichihara Chiba4-4-2
19J.Suárez
2I.Takahashi
3R.Kuboniwa
28T.Kawano
67M.Hidaka
42Issaka
41T. Yasui
15T.Mae
37M.Himeno
20D.Ishikawa
9H.Goya

Tokyo Verdy 3-4-2-1

Đội hình chính

Y.Nagasawa
21 Y.NagasawaG
K.Suzuki
15 K.SuzukiD
N.Hayashi
4 N.HayashiD
R.Inoue
5 R.InoueD
D.Fukazawa
23 D.FukazawaM
K.Morita
10 K.MoritaM · C
R.Hirakawa
16 R.HirakawaM
T.Yoshida
55 T.YoshidaM
I.Kumatoriya
25 I.KumatoriyaM
Y.Fukuda
14 Y.FukudaM
S.Teranuma
45 S.TeranumaF

Dự bị

S.Teranuma
28 S.Teranuma
S.Teranuma
36 S.Teranuma
S.Teranuma
17 S.Teranuma
S.Teranuma
7 S.Teranuma
S.Teranuma
31 S.Teranuma
S.Teranuma
8 S.Teranuma
S.Teranuma
27 S.Teranuma
S.Teranuma
35 S.Teranuma
S.Teranuma
11 S.Teranuma

JEF United Ichihara Chiba 4-4-2

Đội hình chính

J.Suárez
19 J.SuárezG
I.Takahashi
2 I.TakahashiD
R.Kuboniwa
3 R.KuboniwaD
T.Kawano
28 T.KawanoD · C
M.Hidaka
67 M.HidakaD
Issaka
42 IssakaM
T. Yasui
41 T. YasuiM
T.Mae
15 T.MaeM
M.Himeno
37 M.HimenoM
D.Ishikawa
20 D.IshikawaF
H.Goya
9 H.GoyaF

Dự bị

H.Goya
5 H.Goya
H.Goya
8 H.Goya
H.Goya
14 H.Goya
H.Goya
24 H.Goya
H.Goya
18 H.Goya
H.Goya
6 H.Goya
H.Goya
35 H.Goya
H.Goya
39 H.Goya
H.Goya
10 H.Goya

Thông tin trận đấu

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu18/04/2026
Giờ thi đấu13:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away26
Home44
Type24
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away70
Home118
Type23
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away2
Home0
Type3
#5
Away2
Home9
Type22
#6
Away5
Home3
Type2
#7
Away0
Home4
Type21
#8
Away53
Home47
Type25
#9
Away1
Home2
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points