Thông Tin Trận Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama - Japanese J1 League

Thông tin Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Japanese J1 League

Shimizu S-Pulse

1 - 2
Kết thúc06/12/2025 · 12:00

Fagiano Okayama

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Shimizu S-Pulse3-4-2-1
16T.Umeda
66J.Sumiyoshi
24M.Kim
4S.Hasukawa
70S.Takagi
21S.Yajima
98M.Bueno
14R.Yamahara
19K.Matsuzaki
33T.Inui
50A.Stephens
Fagiano Okayama3-4-2-1
49S.Brodersen
2Y.Tatsuta
18D.Tagami
15K.Kudo
26H.Motoyama
33Y.Kamiya
41E.Miyamoto
39R.Sato
27T.Kimura
8A.Esaka
99Lucao

Shimizu S-Pulse 3-4-2-1

Đội hình chính

T.Umeda
16 T.UmedaG
J.Sumiyoshi
66 J.SumiyoshiD
M.Kim
24 M.KimD
S.Hasukawa
4 S.HasukawaD
S.Takagi
70 S.TakagiM
S.Yajima
21 S.YajimaM
M.Bueno
98 M.BuenoM
R.Yamahara
14 R.YamaharaM
K.Matsuzaki
19 K.MatsuzakiM
T.Inui
33 T.InuiM · C
A.Stephens
50 A.StephensF

Dự bị

A.Stephens
7 A.Stephens
A.Stephens
28 A.Stephens
A.Stephens
23 A.Stephens
A.Stephens
5 A.Stephens
A.Stephens
8 A.Stephens
A.Stephens
6 A.Stephens
A.Stephens
11 A.Stephens
A.Stephens
1 A.Stephens
A.Stephens
38 A.Stephens

Fagiano Okayama 3-4-2-1

Đội hình chính

S.Brodersen
49 S.BrodersenG
Y.Tatsuta
2 Y.TatsutaD
D.Tagami
18 D.TagamiD
K.Kudo
15 K.KudoD
H.Motoyama
26 H.MotoyamaM
Y.Kamiya
33 Y.KamiyaM
E.Miyamoto
41 E.MiyamotoM
R.Sato
39 R.SatoM
T.Kimura
27 T.KimuraM
A.Esaka
8 A.EsakaM · C
Lucao
99 LucaoF

Dự bị

Lucao
3 Lucao
Lucao
14 Lucao
Lucao
43 Lucao
Lucao
17 Lucao
Lucao
28 Lucao
Lucao
21 Lucao
Lucao
19 Lucao
Lucao
22 Lucao
Lucao
4 Lucao

Thông tin trận đấu

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu06/12/2025
Giờ thi đấu12:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0
Away scores2 / 0 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away10
Home6
Type21
#2
Away2
Home0
Type3
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away8
Home6
Type22
#5
Away116
Home109
Type23
#6
Away39
Home54
Type24
#7
Away39
Home61
Type25
#8
Away6
Home3
Type2
#9
Away5
Home5
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points