Thông Tin Trận Shanghai Second vs Yanbian Longding - Chinese FA Cup
Thông tin Shanghai Second vs Yanbian Longding được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.
Shanghai Second
1 - 0
Kết thúc16/05/2026 · 14:30Yanbian Longding
Đội hình
Shanghai Second
35Y.Yang
3B.He
19Q.Chen
18W.Zhao
2Z.Jiang
9S.He
1Z.Zhou
30D.Wen
14J.Wang
6L.Xu
10L.Xin
Shanghai Second
Đội hình chính
35 Y.YangD
3 B.HeD
19 Q.ChenD
18 W.ZhaoF
2 Z.JiangD
9 S.HeF
1 Z.ZhouG
30 D.WenD
14 J.WangF
6 L.XuM
10 L.XinM · C
Dự bị
33 L.Xin
5 L.Xin
37 L.Xin
26 L.Xin
22 L.Xin
13 L.Xin
28 L.Xin
20 L.Xin
39 L.Xin
15 L.Xin
23 L.Xin
7 L.Xin
8 L.Xin
4 L.Xin
25 L.Xin
27 L.Xin
12 L.Xin
21 L.Xin
17 L.Xin
29 L.Xin
11 L.Xin
38 L.Xin
32 L.Xin
Yanbian Longding
Dự bị
29
24
2
13
33
31
14
45
5
6
34
23
26
16
22
21
19
7
4
18
30
15
17
37
20
10
9
40
43
36
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu16/05/2026
Giờ thi đấu14:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 1 / 3 / 2 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Phong độ gần đây
Shanghai Second
10/05/26Changchun Xidu0 - 1Shanghai Second04/05/26Shanghai Second2 - 1Lanzhou Longyuan Athletic29/04/26Shandong Taishan B2 - 1Shanghai Second24/04/26Shanghai Second1 - 1Dalian Kewei19/04/26Shanghai Second1 - 0Guangdong Mingtu15/04/26Shanghai Second0 - 2Shanxi Chongde Ronghai11/04/26Qingdao Red Lions2 - 2Shanghai Second04/04/26Dalian Yingbo B3 - 2Shanghai Second22/03/26Shanghai Second1 - 6Shanghai Port B13/03/26Huzhou Changxing Jintown1 - 4Shanghai Second
Yanbian Longding
10/05/26Yanbian Longding1 - 1Guangxi Hengchen02/05/26Yanbian Longding1 - 1Wuxi Wugo25/04/26Yanbian Longding0 - 0Shaanxi Union18/04/26Yanbian Longding0 - 0Ningbo Professional Football Club12/04/26Dalian K'un City1 - 2Yanbian Longding04/04/26Shenzhen Juniors1 - 0Yanbian Longding21/03/26Nanjing City0 - 0Yanbian Longding14/03/26Meizhou Hakka0 - 3Yanbian Longding13/02/26Maejo University1 - 10Yanbian Longding08/11/25Yanbian Longding6 - 1Nanjing City
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away7
Home2
Type22
#1
Away0
Home1
Type4
#2
Away3
Home1
Type21
#3
Away2
Home3
Type3
#4
Away6
Home2
Type2
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away60
Home40
Type25
#7
Away83
Home68
Type23
#8
Away60
Home35
Type24
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
GroupC
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
GroupD
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
GroupE
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
GroupF
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
