Thông Tin Trận Shanghai Port vs Vissel Kobe - AFC Champions League Elite

Thông tin Shanghai Port vs Vissel Kobe được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

AFC Champions League Elite

Shanghai Port

0 - 3
Kết thúc17/09/2025 · 19:15

Vissel Kobe

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Shanghai Port5-3-2
12W.Chen
15T.Ming
40Umidjan
3G.Jiang
13Z.Wei
23H.Fu
21Ó.Melendo
22M.Jussa
10M.Vital
14S.Li
9Gustavo
Vissel Kobe4-3-3
1D.Maekawa
24G.Sakai
4T.Yamakawa
3Thuler
15Y.Honda
7Y.Ideguchi
6T.Ogihara
18H.Ide
27Erik
10Y.Osako
9T.Miyashiro

Shanghai Port 5-3-2

Đội hình chính

W.Chen
12 W.ChenG
T.Ming
15 T.MingD
Umidjan
40 UmidjanD
G.Jiang
3 G.JiangD · C
Z.Wei
13 Z.WeiD
H.Fu
23 H.FuD
Ó.Melendo
21 Ó.MelendoM
M.Jussa
22 M.JussaM
M.Vital
10 M.VitalM
S.Li
14 S.LiF
Gustavo
9 GustavoF

Dự bị

Gustavo
1 Gustavo
Gustavo
4 Gustavo
Gustavo
5 Gustavo
Gustavo
11 Gustavo
Gustavo
20 Gustavo
Gustavo
29 Gustavo
Gustavo
30 Gustavo
Gustavo
36 Gustavo
Gustavo
32 Gustavo
Gustavo
49 Gustavo
Gustavo
47 Gustavo
Gustavo
45 Gustavo

Vissel Kobe 4-3-3

Đội hình chính

D.Maekawa
1 D.MaekawaG
G.Sakai
24 G.SakaiD
T.Yamakawa
4 T.YamakawaD · C
Thuler
3 ThulerD
Y.Honda
15 Y.HondaD
Y.Ideguchi
7 Y.IdeguchiM
T.Ogihara
6 T.OgiharaM
H.Ide
18 H.IdeM
Erik
27 ErikF
Y.Osako
10 Y.OsakoF
T.Miyashiro
9 T.MiyashiroF

Dự bị

T.Miyashiro
50 T.Miyashiro
T.Miyashiro
31 T.Miyashiro
T.Miyashiro
11 T.Miyashiro
T.Miyashiro
14 T.Miyashiro
T.Miyashiro
16 T.Miyashiro
T.Miyashiro
26 T.Miyashiro
T.Miyashiro
29 T.Miyashiro
T.Miyashiro
30 T.Miyashiro
T.Miyashiro
2 T.Miyashiro
T.Miyashiro
25 T.Miyashiro
T.Miyashiro
77 T.Miyashiro
T.Miyashiro
32 T.Miyashiro

Thông tin trận đấu

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu17/09/2025
Giờ thi đấu19:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Away scores3 / 3 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away91
Home110
Type23
#2
Away30
Home51
Type24
#3
Away53
Home47
Type25
#4
Away5
Home3
Type21
#5
Away3
Home6
Type2
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away7
Home8
Type22
#8
Away0
Home1
Type3

Bảng dữ liệu

#0
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points