Thông Tin Trận Schwarz-Weiss Bregenz vs SC Austria Lustenau - Austrian 2.Liga

Thông tin Schwarz-Weiss Bregenz vs SC Austria Lustenau được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Austrian 2.Liga

Schwarz-Weiss Bregenz

1 - 2
Kết thúc08/11/2025 · 20:30

SC Austria Lustenau

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Schwarz-Weiss Bregenz
17R.Marte
10J.Tartarotti
27S.Dirnberger
1Kilian·Kretschmer
77D·Maksimovic
5D.Marceta
26D.Nussbaumer
8L.Nussbaumer
70J.Stefanon
30S.Bangura
4I.Vojic
SC Austria Lustenau
23P.Grabher
9L.Jastremski
31M.Maak
18R.Voisine
3W.Rodrigues
21Axel David Rouquette
27D.Schierl
6M.Wade
24S.Diarra
19S.Delaye
22M.Bouchenn

Schwarz-Weiss Bregenz

Đội hình chính

R.Marte
17 R.Marte
J.Tartarotti
10 J.Tartarotti
S.Dirnberger
27 S.Dirnberger· C
Kilian·Kretschmer
1 Kilian·Kretschmer
D·Maksimovic
77 D·Maksimovic
D.Marceta
5 D.Marceta
D.Nussbaumer
26 D.Nussbaumer
L.Nussbaumer
8 L.Nussbaumer
J.Stefanon
70 J.Stefanon
30 S.Bangura
I.Vojic
4 I.Vojic

Dự bị

I.Vojic
29 I.Vojic
I.Vojic
21 I.Vojic
I.Vojic
7 I.Vojic
I.Vojic
37 I.Vojic
I.Vojic
6 I.Vojic
I.Vojic
13 I.Vojic
I.Vojic
24 I.Vojic

SC Austria Lustenau

Đội hình chính

P.Grabher
23 P.Grabher
L.Jastremski
9 L.Jastremski
M.Maak
31 M.Maak· C
R.Voisine
18 R.Voisine
W.Rodrigues
3 W.Rodrigues
Axel David Rouquette
21 Axel David Rouquette
D.Schierl
27 D.Schierl
M.Wade
6 M.Wade
24 S.Diarra
S.Delaye
19 S.Delaye
M.Bouchenn
22 M.Bouchenn

Dự bị

M.Bouchenn
7 M.Bouchenn
M.Bouchenn
26 M.Bouchenn
M.Bouchenn
61 M.Bouchenn
M.Bouchenn
99 M.Bouchenn
M.Bouchenn
10 M.Bouchenn
M.Bouchenn
12 M.Bouchenn
30 M.Bouchenn

Thông tin trận đấu

Giải đấuAustrian 2.Liga
Ngày thi đấu08/11/2025
Giờ thi đấu20:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 0 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 2 / 0 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away2
Home1
Type3
#1
Away59
Home45
Type24
#2
Away5
Home4
Type21
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away50
Home50
Type25
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away14
Home8
Type22
#7
Away3
Home1
Type2
#8
Away117
Home88
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points