Thông Tin Trận Santos Fc - SP vs Flamengo - RJ - Brazilian Serie A

Thông tin Santos Fc - SP vs Flamengo - RJ được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Brazilian Serie A

Santos Fc - SP

1 - 0
Kết thúc17/07/2025 · 06:00

Flamengo - RJ

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Santos Fc - SP4-2-3-1
77G.Brazão
31G.Escobar
3J.Basso
14L.Peres
33Gabriel Veron
8T.Rincón
6ZéRafael
22A.Barreal
10Neymar
11G.Augusto
36D.Washington
Flamengo - RJ4-2-3-1
1Rossi
43Wesley
3L.Ortiz
13Danilo
2Varela
21Jorginho
29Allan
7L.Araújo
10DeArrascaeta
27B.Henrique
50G.Plata

Santos Fc - SP 4-2-3-1

Đội hình chính

G.Brazão
77 G.BrazãoG
G.Escobar
31 G.EscobarD
J.Basso
3 J.BassoD
L.Peres
14 L.PeresD
Gabriel Veron
33 Gabriel VeronD
T.Rincón
8 T.RincónM
ZéRafael
6 ZéRafaelM
A.Barreal
22 A.BarrealM
Neymar
10 NeymarM · C
G.Augusto
11 G.AugustoM
D.Washington
36 D.WashingtonF

Dự bị

D.Washington
9 D.Washington
D.Washington
4 D.Washington
D.Washington
18 D.Washington
7 D.Washington
D.Washington
16 D.Washington
D.Washington
15 D.Washington
D.Washington
1 D.Washington
D.Washington
49 D.Washington
D.Washington
79 D.Washington
D.Washington
21 D.Washington
D.Washington
25 D.Washington
D.Washington
2 D.Washington

Flamengo - RJ 4-2-3-1

Đội hình chính

Rossi
1 RossiG
Wesley
43 WesleyD
L.Ortiz
3 L.OrtizD
Danilo
13 DaniloD
Varela
2 VarelaD
Jorginho
21 JorginhoM
Allan
29 AllanM
L.Araújo
7 L.AraújoM
DeArrascaeta
10 DeArrascaetaM
B.Henrique
27 B.HenriqueM · C
G.Plata
50 G.PlataF

Dự bị

G.Plata
25 G.Plata
G.Plata
18 G.Plata
G.Plata
61 G.Plata
G.Plata
64 G.Plata
G.Plata
17 G.Plata
G.Plata
23 G.Plata
G.Plata
11 G.Plata
G.Plata
33 G.Plata
G.Plata
52 G.Plata
G.Plata
4 G.Plata
G.Plata
54 G.Plata
G.Plata
20 G.Plata

Thông tin trận đấu

Giải đấuBrazilian Serie A
Ngày thi đấu17/07/2025
Giờ thi đấu06:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 8 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away148
Home64
Type23
#1
Away3
Home2
Type3
#2
Away5
Home3
Type21
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away86
Home20
Type24
#5
Away5
Home5
Type22
#6
Away74
Home26
Type25
#7
Away8
Home3
Type2
#8
Away0
Home0
Type8

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points