Thông Tin Trận Ruch Chorzow vs GKS Tychy - Poland Liga 1

Thông tin Ruch Chorzow vs GKS Tychy được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Poland Liga 1

Ruch Chorzow

2 - 1
Kết thúc01/11/2025 · 02:30

GKS Tychy

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Ruch Chorzow4-3-3
33B.Gradecki
15M.Konczkowski
28lesniak
17A.Lukić
4D.Preisler
27M.Szwoch
20S.Szymański
18S.Nagamatsu
21P.Szwedzik
7M.Kolar
23M.Mezghrani
GKS Tychy4-2-3-1
31k.kolotylo
21Krzysztof Machowski
4Lipkowski
18O.Stefansson
11M.Blachewicz
8M.Szpakowski
15J.Bieronski
37J.Keiblinger
92D.Kądzior
7M.Sanyang
19Maksymilian stangret

Ruch Chorzow 4-3-3

Đội hình chính

B.Gradecki
33 B.GradeckiG
M.Konczkowski
15 M.KonczkowskiD
28 lesniakD
A.Lukić
17 A.LukićD
D.Preisler
4 D.PreislerD
M.Szwoch
27 M.SzwochM
S.Szymański
20 S.SzymańskiD · C
S.Nagamatsu
18 S.NagamatsuM
P.Szwedzik
21 P.SzwedzikM
M.Kolar
7 M.KolarF
M.Mezghrani
23 M.MezghraniF

Dự bị

M.Mezghrani
22 M.Mezghrani
M.Mezghrani
25 M.Mezghrani
30 M.Mezghrani
5 M.Mezghrani
70 M.Mezghrani
M.Mezghrani
14 M.Mezghrani
M.Mezghrani
24 M.Mezghrani
M.Mezghrani
38 M.Mezghrani
M.Mezghrani
9 M.Mezghrani

GKS Tychy 4-2-3-1

Đội hình chính

31 k.kolotyloG
Krzysztof Machowski
21 Krzysztof MachowskiM
Lipkowski
4 LipkowskiD
O.Stefansson
18 O.StefanssonD
M.Blachewicz
11 M.BlachewiczM
M.Szpakowski
8 M.SzpakowskiM
J.Bieronski
15 J.BieronskiM
J.Keiblinger
37 J.KeiblingerD
D.Kądzior
92 D.KądziorF
M.Sanyang
7 M.SanyangF
Maksymilian stangret
19 Maksymilian stangretF

Dự bị

Maksymilian stangret
5 Maksymilian stangret
47 Maksymilian stangret
28 Maksymilian stangret
Maksymilian stangret
22 Maksymilian stangret
Maksymilian stangret
10 Maksymilian stangret
20 Maksymilian stangret
Maksymilian stangret
9 Maksymilian stangret
Maksymilian stangret
3 Maksymilian stangret
Maksymilian stangret
1 Maksymilian stangret

Thông tin trận đấu

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu01/11/2025
Giờ thi đấu02:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away6
Home7
Type22
#1
Away36
Home34
Type24
#2
Away63
Home77
Type23
#3
Away47
Home53
Type25
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away6
Home4
Type2
#6
Away1
Home1
Type3
#7
Away3
Home5
Type21
#8
Away0
Home0
Type4

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points