Thông Tin Trận Plymouth Argyle vs Millwall - English Football League Championship

Thông tin Plymouth Argyle vs Millwall được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

English Football League Championship

Plymouth Argyle

5 - 1
Kết thúc13/02/2025 · 02:45

Millwall

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Plymouth Argyle3-4-2-1
21C.Hazard
40M.Taloverov
25N.Katić
44V.Pálsson
29M.Sorinola
20A.Randell
4J.Houghton
3N.Ogbeta
9R.Hardie
11C.Wright
15M.Bundu
Millwall4-2-3-1
1L.Jensen
52T.Crama
6J.Tanganga
5J.Cooper
15J.Bryan
23G.Saville
24C.D.Norre
56C.Neghli
25L.Cundle
9A.Connolly
26Mihailo·Ivanovic

Plymouth Argyle 3-4-2-1

Đội hình chính

C.Hazard
21 C.HazardG
M.Taloverov
40 M.TaloverovD
N.Katić
25 N.KatićD
V.Pálsson
44 V.PálssonD
M.Sorinola
29 M.SorinolaM
A.Randell
20 A.RandellM · C
J.Houghton
4 J.HoughtonM
N.Ogbeta
3 N.OgbetaM
R.Hardie
9 R.HardieM
C.Wright
11 C.WrightM
M.Bundu
15 M.BunduF

Dự bị

M.Bundu
26 M.Bundu
M.Bundu
6 M.Bundu
M.Bundu
2 M.Bundu
M.Bundu
35 M.Bundu
M.Bundu
18 M.Bundu
M.Bundu
31 M.Bundu
M.Bundu
19 M.Bundu
M.Bundu
30 M.Bundu
M.Bundu
28 M.Bundu

Millwall 4-2-3-1

Đội hình chính

L.Jensen
1 L.JensenG
T.Crama
52 T.CramaD
J.Tanganga
6 J.TangangaD
J.Cooper
5 J.CooperD · C
J.Bryan
15 J.BryanD
G.Saville
23 G.SavilleM
C.D.Norre
24 C.D.NorreM
C.Neghli
56 C.NeghliM
L.Cundle
25 L.CundleM
A.Connolly
9 A.ConnollyM
Mihailo·Ivanovic
26 Mihailo·IvanovicF

Dự bị

Mihailo·Ivanovic
14 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
45 Mihailo·Ivanovic
31 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
11 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
39 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
8 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
13 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
3 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
19 Mihailo·Ivanovic

Thông tin trận đấu

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu13/02/2025
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores5 / 2 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 0 / 6 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away6
Home7
Type22
#1
Away6
Home2
Type2
#2
Away0
Home1
Type8
#3
Away6
Home7
Type21
#4
Away65
Home35
Type25
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away134
Home90
Type23
#7
Away53
Home33
Type24
#8
Away0
Home1
Type3

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#20
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#21
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#22
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#23
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points