Thông Tin Trận Perth Glory vs Newcastle Jets - Australia A-League

Thông tin Perth Glory vs Newcastle Jets được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Australia A-League

Perth Glory

1 - 3
Kết thúc13/02/2026 · 17:45

Newcastle Jets

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Perth Glory4-4-2
29M.Sutton
2C.Shamoon
45B.Kaltak
4S.Wootton
3S. Sutton
25S.Despotovski
27W.Freney
39G.DeAbreu
18L.Tevere
22A.Taggart
9J.Kucharski
Newcastle Jets4-1-4-1
1J.Delianov
22J.Bertolissio
5J.Shaughnessy
33M.Natta
23D.Wilmering
14M.Burgess
7E.Adams
28W.Dobson
8L.Bayliss
13C.Taylor
9L.Rose

Perth Glory 4-4-2

Đội hình chính

M.Sutton
29 M.SuttonG
C.Shamoon
2 C.ShamoonD
B.Kaltak
45 B.KaltakD
S.Wootton
4 S.WoottonD
S. Sutton
3 S. SuttonD
S.Despotovski
25 S.DespotovskiM
W.Freney
27 W.FreneyM
G.DeAbreu
39 G.DeAbreuM
L.Tevere
18 L.TevereM
A.Taggart
22 A.TaggartF · C
J.Kucharski
9 J.KucharskiF

Dự bị

J.Kucharski
16 J.Kucharski
J.Kucharski
8 J.Kucharski
J.Kucharski
1 J.Kucharski
J.Kucharski
67 J.Kucharski
J.Kucharski
24 J.Kucharski
J.Kucharski
15 J.Kucharski
J.Kucharski
20 J.Kucharski

Newcastle Jets 4-1-4-1

Đội hình chính

J.Delianov
1 J.DelianovG
J.Bertolissio
22 J.BertolissioD
J.Shaughnessy
5 J.ShaughnessyD
M.Natta
33 M.NattaD
D.Wilmering
23 D.WilmeringD
M.Burgess
14 M.BurgessM · C
E.Adams
7 E.AdamsM
W.Dobson
28 W.DobsonM
L.Bayliss
8 L.BaylissM
C.Taylor
13 C.TaylorM
L.Rose
9 L.RoseF

Dự bị

L.Rose
42 L.Rose
L.Rose
24 L.Rose
L.Rose
20 L.Rose
L.Rose
18 L.Rose
L.Rose
11 L.Rose
L.Rose
41 L.Rose
L.Rose
43 L.Rose

Thông tin trận đấu

Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu13/02/2026
Giờ thi đấu17:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 1 / 2 / 5 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away118
Home90
Type23
#2
Away0
Home1
Type4
#3
Away2
Home5
Type22
#4
Away55
Home45
Type25
#5
Away1
Home2
Type3
#6
Away3
Home6
Type21
#7
Away46
Home48
Type24
#8
Away5
Home5
Type2
#9
Away8
Home2
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points