Thông Tin Trận OGC Nice vs Montpellier Hérault SC - French Ligue 1

Thông tin OGC Nice vs Montpellier Hérault SC được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

French Ligue 1

OGC Nice

2 - 0
Kết thúc23/02/2025 · 23:15

Montpellier Hérault SC

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

OGC Nice3-4-2-1
1M.Bułka
55Y.Ndayishimiye
64M.Bombito
4D.Bonfim
92J.Clauss
6H.Boudaoui
28B.Santamaria
2A.Abdi
29E.Guessand
25M.A.Cho
24G.Laborde
Montpellier Hérault SC5-3-2
40B.Lecomte
29E.Tchato
4B.Kouyate
47Y.Mouanga
2B.Meite
17T.S.Luce
11T.Savanier
22K.Fayad
19R.Nzingoula
70T.Coulibaly
9A.Delort

OGC Nice 3-4-2-1

Đội hình chính

M.Bułka
1 M.BułkaG
Y.Ndayishimiye
55 Y.NdayishimiyeD
M.Bombito
64 M.BombitoD
D.Bonfim
4 D.BonfimD · C
J.Clauss
92 J.ClaussM
H.Boudaoui
6 H.BoudaouiM
B.Santamaria
28 B.SantamariaM
A.Abdi
2 A.AbdiM
E.Guessand
29 E.GuessandM
M.A.Cho
25 M.A.ChoM
G.Laborde
24 G.LabordeF

Dự bị

G.Laborde
8 G.Laborde
G.Laborde
22 G.Laborde
G.Laborde
15 G.Laborde
G.Laborde
5 G.Laborde
G.Laborde
33 G.Laborde
G.Laborde
20 G.Laborde
G.Laborde
31 G.Laborde
G.Laborde
7 G.Laborde
G.Laborde
10 G.Laborde

Montpellier Hérault SC 5-3-2

Đội hình chính

B.Lecomte
40 B.LecomteG · C
E.Tchato
29 E.TchatoD
B.Kouyate
4 B.KouyateD
Y.Mouanga
47 Y.MouangaD
B.Meite
2 B.MeiteD
T.S.Luce
17 T.S.LuceD
T.Savanier
11 T.SavanierM
K.Fayad
22 K.FayadM
R.Nzingoula
19 R.NzingoulaM
T.Coulibaly
70 T.CoulibalyF
A.Delort
9 A.DelortF

Dự bị

A.Delort
16 A.Delort
A.Delort
77 A.Delort
A.Delort
18 A.Delort
A.Delort
41 A.Delort
A.Delort
21 A.Delort
A.Delort
10 A.Delort
A.Delort
12 A.Delort
A.Delort
44 A.Delort
48 A.Delort

Thông tin trận đấu

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu23/02/2025
Giờ thi đấu23:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away130
Home97
Type23
#1
Away1
Home1
Type3
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away12
Home10
Type22
#4
Away5
Home8
Type2
#5
Away1
Home6
Type21
#6
Away43
Home57
Type25
#7
Away39
Home50
Type24
#8
Away0
Home0
Type4

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points