Thông Tin Trận Obolon Kyiv vs FC Livyi Bereh - Ukrainian Premier League

Thông tin Obolon Kyiv vs FC Livyi Bereh được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Ukrainian Premier League

Obolon Kyiv

1 - 0
Kết thúc23/05/2025 · 19:30

FC Livyi Bereh

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Obolon Kyiv5-3-2
31D. Marchenko
11M. Hryso
2D.Karas
3V.Pryimak
37V.Dubko
15P.Stasiuk
44V.Vitenchuk
95V.Kurko
25V.Grusha
99D.Teslyuk
21K.Bychek
FC Livyi Bereh4-3-3
1M.Mekhaniv
2O. Sokolov
97A.Yakimiv
5V.Samar
6S.S.Santos
50D.Semenov
18R.Dedukh
25S.Kosovskyi
96O.Synytsya
21D.Sukhoruchko
19M.Kogut

Obolon Kyiv 5-3-2

Đội hình chính

31 D. MarchenkoG
M. Hryso
11 M. HrysoD
D.Karas
2 D.KarasD
V.Pryimak
3 V.PryimakD · C
V.Dubko
37 V.DubkoD
P.Stasiuk
15 P.StasiukD
V.Vitenchuk
44 V.VitenchukM
V.Kurko
95 V.KurkoM
V.Grusha
25 V.GrushaM
D.Teslyuk
99 D.TeslyukF
K.Bychek
21 K.BychekF

Dự bị

70 K.Bychek
K.Bychek
9 K.Bychek
K.Bychek
8 K.Bychek
K.Bychek
55 K.Bychek
K.Bychek
10 K.Bychek
K.Bychek
23 K.Bychek
K.Bychek
5 K.Bychek
K.Bychek
13 K.Bychek
32 K.Bychek
K.Bychek
1 K.Bychek
K.Bychek
17 K.Bychek
K.Bychek
7 K.Bychek

FC Livyi Bereh 4-3-3

Đội hình chính

M.Mekhaniv
1 M.MekhanivG
2 O. SokolovD
A.Yakimiv
97 A.YakimivD
V.Samar
5 V.SamarD
S.S.Santos
6 S.S.SantosD
D.Semenov
50 D.SemenovM
R.Dedukh
18 R.DedukhM · C
S.Kosovskyi
25 S.KosovskyiM
O.Synytsya
96 O.SynytsyaF
D.Sukhoruchko
21 D.SukhoruchkoF
M.Kogut
19 M.KogutF

Dự bị

M.Kogut
44 M.Kogut
M.Kogut
11 M.Kogut
M.Kogut
31 M.Kogut
8 M.Kogut
M.Kogut
7 M.Kogut
M.Kogut
22 M.Kogut
M.Kogut
10 M.Kogut
M.Kogut
29 M.Kogut
M.Kogut
26 M.Kogut
M.Kogut
23 M.Kogut
M.Kogut
9 M.Kogut
M.Kogut
17 M.Kogut

Thông tin trận đấu

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu23/05/2025
Giờ thi đấu19:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 1 / 1 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away5
Home6
Type22
#1
Away1
Home0
Type4
#2
Away0
Home1
Type21
#3
Away1
Home1
Type3
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away44
Home56
Type25
#6
Away3
Home7
Type2
#7
Away33
Home57
Type24
#8
Away72
Home77
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points