Thông Tin Trận Neuchatel Xamax vs Stade Ouchy - Switzerland Challenge League

Thông tin Neuchatel Xamax vs Stade Ouchy được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Switzerland Challenge League

Neuchatel Xamax

1 - 2
Kết thúc25/01/2025 · 01:30

Stade Ouchy

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Neuchatel Xamax4-4-1-1
27E.Omeragic
23M.Goncalves
5Hajrulahu
15Y.Epitaux
77M.Facchinetti
19E.Cabral
7K.Fatkič
42Bamba
18J.Hautier
11S.B.Seghir
9S.Demhasaj
Stade Ouchy3-4-3
1D.D.Silva
23R.Kadima
4Lucas Pos
71B.Malula
30P.Sutter
88H.Fargues
73DiogoCarraco
77M.Heule
28E.Mahmoud
97W.Caddy
11A.Kayombo

Neuchatel Xamax 4-4-1-1

Đội hình chính

E.Omeragic
27 E.OmeragicG
M.Goncalves
23 M.GoncalvesD
Hajrulahu
5 HajrulahuD
Y.Epitaux
15 Y.EpitauxD · C
M.Facchinetti
77 M.FacchinettiD
E.Cabral
19 E.CabralD
K.Fatkič
7 K.FatkičM
Bamba
42 BambaM
J.Hautier
18 J.HautierF
S.B.Seghir
11 S.B.SeghirF
S.Demhasaj
9 S.DemhasajF

Dự bị

S.Demhasaj
38 S.Demhasaj
34 S.Demhasaj
S.Demhasaj
22 S.Demhasaj
S.Demhasaj
3 S.Demhasaj
S.Demhasaj
26 S.Demhasaj
S.Demhasaj
31 S.Demhasaj
S.Demhasaj
1 S.Demhasaj
S.Demhasaj
99 S.Demhasaj
S.Demhasaj
8 S.Demhasaj

Stade Ouchy 3-4-3

Đội hình chính

D.D.Silva
1 D.D.SilvaG
R.Kadima
23 R.KadimaD · C
Lucas Pos
4 Lucas PosD
B.Malula
71 B.MalulaM
P.Sutter
30 P.SutterF
H.Fargues
88 H.FarguesM
DiogoCarraco
73 DiogoCarracoM
M.Heule
77 M.HeuleD
E.Mahmoud
28 E.MahmoudF
W.Caddy
97 W.CaddyM
A.Kayombo
11 A.KayomboF

Dự bị

A.Kayombo
9 A.Kayombo
A.Kayombo
10 A.Kayombo
A.Kayombo
37 A.Kayombo
A.Kayombo
14 A.Kayombo
A.Kayombo
82 A.Kayombo
A.Kayombo
29 A.Kayombo
A.Kayombo
20 A.Kayombo
7 A.Kayombo
A.Kayombo
74 A.Kayombo

Thông tin trận đấu

Giải đấuSwitzerland Challenge League
Ngày thi đấu25/01/2025
Giờ thi đấu01:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 4 / 4 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away19
Home3
Type22
#2
Away2
Home4
Type3
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away107
Home84
Type23
#5
Away69
Home41
Type24
#6
Away50
Home50
Type25
#7
Away6
Home2
Type21
#8
Away5
Home4
Type2

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points