Thông Tin Trận LOSC Lille vs Stade DE Reims - French Ligue 1

Thông tin LOSC Lille vs Stade DE Reims được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

French Ligue 1

LOSC Lille

2 - 1
Kết thúc18/05/2025 · 02:00

Stade DE Reims

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

LOSC Lille4-2-3-1
30L.Chevalier
12T.Meunier
18B.Diakité
4Alexsandro
5G.Gudmundsson
21B.André
32A.Bouaddi
10R.Cabella
7H.Haraldsson
19M.Fernandez
9J.David
Stade DE Reims5-4-1
94Y.Diouf
23A.Buta
3H.Sekine
2J.Okumu
21C.Kipre
18S.Akieme
7J.Ito
72A.Koné
24M.Gbane
6V.Edoa
12J.Siebatcheu

LOSC Lille 4-2-3-1

Đội hình chính

L.Chevalier
30 L.ChevalierG
T.Meunier
12 T.MeunierD
B.Diakité
18 B.DiakitéD
Alexsandro
4 AlexsandroD
G.Gudmundsson
5 G.GudmundssonD
B.André
21 B.AndréM · C
A.Bouaddi
32 A.BouaddiM
R.Cabella
10 R.CabellaM
H.Haraldsson
7 H.HaraldssonM
M.Fernandez
19 M.FernandezM
J.David
9 J.DavidF

Dự bị

J.David
14 J.David
J.David
20 J.David
J.David
24 J.David
J.David
8 J.David
J.David
16 J.David
J.David
2 J.David
J.David
1 J.David
J.David
17 J.David
J.David
11 J.David

Stade DE Reims 5-4-1

Đội hình chính

Y.Diouf
94 Y.DioufG · C
A.Buta
23 A.ButaD
H.Sekine
3 H.SekineD
J.Okumu
2 J.OkumuD
C.Kipre
21 C.KipreD
S.Akieme
18 S.AkiemeD
J.Ito
7 J.ItoM
A.Koné
72 A.KonéM
M.Gbane
24 M.GbaneM
V.Edoa
6 V.EdoaM
J.Siebatcheu
12 J.SiebatcheuF

Dự bị

J.Siebatcheu
87 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
55 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
20 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
19 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
92 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
31 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
85 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
30 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
22 J.Siebatcheu

Thông tin trận đấu

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu18/05/2025
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 0 / 10 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away2
Home16
Type22
#1
Away22
Home78
Type25
#2
Away57
Home130
Type23
#3
Away0
Home1
Type8
#4
Away3
Home10
Type2
#5
Away2
Home5
Type21
#6
Away1
Home0
Type3
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away17
Home90
Type24

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points