Thông Tin Trận Levski Sofia vs Ludogorets Razgrad - Bulgarian First League

Thông tin Levski Sofia vs Ludogorets Razgrad được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Bulgarian First League

Levski Sofia

0 - 0
Kết thúc20/09/2025 · 00:30

Ludogorets Razgrad

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Levski Sofia4-2-3-1
92S.Vutsov
71O.Kamdem
50K.Dimitrov
4C.Makoun
3Maicon
70G.Kostadinov
18G.Trdin
95K.Fabien
17b.everton
99R.Kirilov
12M.Sangaré
Ludogorets Razgrad4-1-4-1
1S.Padt
55I.Nachmias
15E.Kurtulus
4D.Almeida
17Son
30Pedrinho
37B.Tekpetey
26F.Kaloc
18I.Čočev
11CaioVidal
29Y.Bile

Levski Sofia 4-2-3-1

Đội hình chính

S.Vutsov
92 S.VutsovG
O.Kamdem
71 O.Kamdem
K.Dimitrov
50 K.DimitrovD
C.Makoun
4 C.MakounM
Maicon
3 MaiconF
G.Kostadinov
70 G.KostadinovM · C
G.Trdin
18 G.TrdinM
K.Fabien
95 K.FabienM
b.everton
17 b.evertonF
R.Kirilov
99 R.KirilovF
M.Sangaré
12 M.SangaréF

Dự bị

M.Sangaré
47 M.Sangaré
M.Sangaré
78 M.Sangaré
M.Sangaré
10 M.Sangaré
M.Sangaré
21 M.Sangaré
M.Sangaré
88 M.Sangaré
M.Sangaré
37 M.Sangaré
M.Sangaré
77 M.Sangaré
M.Sangaré
22 M.Sangaré
M.Sangaré
6 M.Sangaré

Ludogorets Razgrad 4-1-4-1

Đội hình chính

S.Padt
1 S.PadtG
I.Nachmias
55 I.NachmiasD
E.Kurtulus
15 E.KurtulusD
D.Almeida
4 D.AlmeidaD
Son
17 SonM
Pedrinho
30 PedrinhoM
B.Tekpetey
37 B.TekpeteyM
F.Kaloc
26 F.KalocM
I.Čočev
18 I.ČočevF
CaioVidal
11 CaioVidalF
Y.Bile
29 Y.BileF

Dự bị

Y.Bile
2 Y.Bile
Y.Bile
39 Y.Bile
Y.Bile
23 Y.Bile
Y.Bile
77 Y.Bile
Y.Bile
99 Y.Bile
Y.Bile
10 Y.Bile
Y.Bile
42 Y.Bile
Y.Bile
14 Y.Bile
Y.Bile
24 Y.Bile

Thông tin trận đấu

Giải đấuBulgarian First League
Ngày thi đấu20/09/2025
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 3 / 6 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away5
Home3
Type3
#1
Away50
Home50
Type25
#2
Away5
Home6
Type22
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away72
Home67
Type23
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away0
Home6
Type2
#7
Away56
Home68
Type24
#8
Away2
Home3
Type21

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points