Thông Tin Trận Kashiwa Reysol vs Mito Hollyhock - Japanese J1 League

Thông tin Kashiwa Reysol vs Mito Hollyhock được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Japanese J1 League

Kashiwa Reysol

2 - 1
Kết thúc08/08/2026 · 17:00

Mito Hollyhock

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Kashiwa Reysol3-4-2-1
25R.Kojima
42W.Harada
4T.Koga
26D.Sugioka
24T.Kubo
27K.Kumasaka
39N.Nakagawa
5K.Endo
8Y.Koizumi
87H.Yamauchi
18Y.Kakita
Mito Hollyhock5-4-1
34K.Nishikawa
25T.Mase
15Y.Kimoto
17K.Itakura
7S.Omori
39H.Yamamoto
11Y.Torikai
19T.Semba
20Y.Funabashi
10A.Watanabe
18K.Uchino

Kashiwa Reysol 3-4-2-1

Đội hình chính

R.Kojima
25 R.KojimaG
W.Harada
42 W.HaradaD
T.Koga
4 T.KogaD · C
D.Sugioka
26 D.SugiokaD
T.Kubo
24 T.KuboM
K.Kumasaka
27 K.KumasakaM
N.Nakagawa
39 N.NakagawaM
K.Endo
5 K.EndoM
Y.Koizumi
8 Y.KoizumiM
H.Yamauchi
87 H.YamauchiM
Y.Kakita
18 Y.KakitaF

Dự bị

Y.Kakita
20 Y.Kakita
Y.Kakita
19 Y.Kakita
Y.Kakita
2 Y.Kakita
Y.Kakita
9 Y.Kakita
Y.Kakita
77 Y.Kakita
Y.Kakita
44 Y.Kakita
Y.Kakita
16 Y.Kakita
Y.Kakita
40 Y.Kakita
Y.Kakita
88 Y.Kakita

Mito Hollyhock 5-4-1

Đội hình chính

K.Nishikawa
34 K.NishikawaG
T.Mase
25 T.MaseD
Y.Kimoto
15 Y.KimotoD
K.Itakura
17 K.ItakuraD
S.Omori
7 S.OmoriD
H.Yamamoto
39 H.YamamotoD
Y.Torikai
11 Y.TorikaiM
T.Semba
19 T.SembaM
Y.Funabashi
20 Y.FunabashiM
A.Watanabe
10 A.WatanabeM · C
K.Uchino
18 K.UchinoF

Dự bị

K.Uchino
22 K.Uchino
K.Uchino
33 K.Uchino
K.Uchino
3 K.Uchino
K.Uchino
9 K.Uchino
K.Uchino
21 K.Uchino
K.Uchino
70 K.Uchino
K.Uchino
4 K.Uchino
K.Uchino
8 K.Uchino
K.Uchino
50 K.Uchino

Thông tin trận đấu

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu08/08/2026
Giờ thi đấu17:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home7
Type21
#1
Away111
Home91
Type23
#2
Away46
Home54
Type25
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away1
Home0
Type3
#5
Away7
Home2
Type22
#6
Away49
Home40
Type24
#7
Away5
Home1
Type2
#8
Away1
Home0
Type8
#9
Away6
Home0
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points