Thông Tin Trận Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers - Japanese J1 League

Thông tin Kashiwa Reysol vs Kashima Antlers được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Japanese J1 League

Kashiwa Reysol

1 - 3
Kết thúc08/03/2025 · 14:00

Kashima Antlers

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Kashiwa Reysol3-1-4-2
25R.Kojima
42W.Harada
4T.Koga
5H.Tanaka
27K.Kumasaka
24T.Kubo
8Y.Koizumi
40R. Harakawa
14T.Koyamatsu
15K.Kinoshita
18Y.Kakita
Kashima Antlers4-4-2
1T.Hayakawa
22K.Nono
55N.Ueda
5I.Sekigawa
2K.Anzai
25R.Koike
14Y.Higuchi
10G.Shibasaki
27Y.Matsumura
9L.Ceará
40Y.Suzuki

Kashiwa Reysol 3-1-4-2

Đội hình chính

R.Kojima
25 R.KojimaG
W.Harada
42 W.HaradaD
T.Koga
4 T.KogaD · C
H.Tanaka
5 H.TanakaD
K.Kumasaka
27 K.KumasakaM
T.Kubo
24 T.KuboM
Y.Koizumi
8 Y.KoizumiM
R. Harakawa
40 R. HarakawaM
T.Koyamatsu
14 T.KoyamatsuM
K.Kinoshita
15 K.KinoshitaF
Y.Kakita
18 Y.KakitaF

Dự bị

Y.Kakita
46 Y.Kakita
Y.Kakita
11 Y.Kakita
Y.Kakita
28 Y.Kakita
Y.Kakita
33 Y.Kakita
Y.Kakita
37 Y.Kakita
Y.Kakita
2 Y.Kakita
Y.Kakita
13 Y.Kakita
Y.Kakita
9 Y.Kakita
Y.Kakita
3 Y.Kakita

Kashima Antlers 4-4-2

Đội hình chính

T.Hayakawa
1 T.HayakawaG · C
K.Nono
22 K.NonoD
N.Ueda
55 N.UedaD
I.Sekigawa
5 I.SekigawaD
K.Anzai
2 K.AnzaiD
R.Koike
25 R.KoikeM
Y.Higuchi
14 Y.HiguchiM
G.Shibasaki
10 G.ShibasakiM
Y.Matsumura
27 Y.MatsumuraM
L.Ceará
9 L.CearáF
Y.Suzuki
40 Y.SuzukiF

Dự bị

Y.Suzuki
71 Y.Suzuki
Y.Suzuki
34 Y.Suzuki
Y.Suzuki
11 Y.Suzuki
Y.Suzuki
19 Y.Suzuki
Y.Suzuki
3 Y.Suzuki
Y.Suzuki
29 Y.Suzuki
Y.Suzuki
20 Y.Suzuki
Y.Suzuki
13 Y.Suzuki
Y.Suzuki
77 Y.Suzuki

Thông tin trận đấu

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu08/03/2025
Giờ thi đấu14:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away9
Home5
Type22
#1
Away40
Home57
Type24
#2
Away101
Home128
Type23
#3
Away34
Home66
Type25
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away5
Home8
Type2
#6
Away1
Home1
Type3
#7
Away4
Home4
Type21
#8
Away0
Home0
Type4

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points