Thông Tin Trận Hertha Berlin vs SV Darmstadt 98 - German Bundesliga 2

Thông tin Hertha Berlin vs SV Darmstadt 98 được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

German Bundesliga 2

Hertha Berlin

2 - 2
Kết thúc01/02/2026 · 19:30

SV Darmstadt 98

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Hertha Berlin4-2-3-1
1T.Ernst
2J.Eitschberger
44L.Gechter
31M.Dardai
33M.Karbownik
41P.Klemens
30P.Seguin
11F.Reese
10M.Cuisance
22M.Winkler
9D.Kownacki
SV Darmstadt 984-4-2
1M.Schuhen
2S.Lopez
6P.Pfeiffer
5M.Maglica
15F.Nürnberger
23M.Richter
31N.Schmidt
16H.Akiyama
8L.Marseiler
7I.Lidberg
9F.Hornby

Hertha Berlin 4-2-3-1

Đội hình chính

T.Ernst
1 T.ErnstG
J.Eitschberger
2 J.EitschbergerD
L.Gechter
44 L.GechterD
M.Dardai
31 M.DardaiD
M.Karbownik
33 M.KarbownikD
P.Klemens
41 P.KlemensM
P.Seguin
30 P.SeguinM
F.Reese
11 F.ReeseM · C
M.Cuisance
10 M.CuisanceM
M.Winkler
22 M.WinklerM
D.Kownacki
9 D.KownackiF

Dự bị

D.Kownacki
8 D.Kownacki
D.Kownacki
28 D.Kownacki
D.Kownacki
18 D.Kownacki
D.Kownacki
21 D.Kownacki
D.Kownacki
37 D.Kownacki
D.Kownacki
17 D.Kownacki
D.Kownacki
35 D.Kownacki
D.Kownacki
25 D.Kownacki
D.Kownacki
34 D.Kownacki

SV Darmstadt 98 4-4-2

Đội hình chính

M.Schuhen
1 M.SchuhenG · C
S.Lopez
2 S.LopezD
P.Pfeiffer
6 P.PfeifferD
M.Maglica
5 M.MaglicaD
F.Nürnberger
15 F.NürnbergerD
M.Richter
23 M.RichterM
N.Schmidt
31 N.SchmidtM
H.Akiyama
16 H.AkiyamaM
L.Marseiler
8 L.MarseilerM
I.Lidberg
7 I.LidbergF
F.Hornby
9 F.HornbyF

Dự bị

F.Hornby
30 F.Hornby
F.Hornby
20 F.Hornby
F.Hornby
18 F.Hornby
F.Hornby
21 F.Hornby
F.Hornby
19 F.Hornby
F.Hornby
17 F.Hornby
F.Hornby
32 F.Hornby
F.Hornby
44 F.Hornby

Thông tin trận đấu

Giải đấuGerman Bundesliga 2
Ngày thi đấu01/02/2026
Giờ thi đấu19:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 1 / 0 / 4 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 4 / 6 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away4
Home6
Type21
#1
Away6
Home4
Type2
#2
Away1
Home0
Type8
#3
Away6
Home5
Type22
#4
Away4
Home0
Type3
#5
Away0
Home1
Type4
#6
Away120
Home66
Type23
#7
Away45
Home41
Type24
#8
Away56
Home44
Type25
#9
Away5
Home2
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points