Thông Tin Trận Fluminense - RJ vs Chapecoense - SC - Brazilian Serie A

Thông tin Fluminense - RJ vs Chapecoense - SC được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Brazilian Serie A

Fluminense - RJ

2 - 1
Kết thúc27/04/2026 · 06:30

Chapecoense - SC

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Fluminense - RJ4-2-3-1
1Fábio
23Guga
3Jemmes
22J.Freytes
13G.Arana
35Hércules
5F.Bernal
17A.Canobbio
11J.Savarino
90K.Serna
19R.Castillo
Chapecoense - SC3-4-1-2
98Anderson
25V.Caetano
15R.Thyere
3Doma
2M.Vinicius
27Camilo
22H.Meritão
37W.Clar
20J.Carlos
31M.Garcez
7Marcinho

Fluminense - RJ 4-2-3-1

Đội hình chính

Fábio
1 FábioG · C
Guga
23 GugaD
Jemmes
3 JemmesD
J.Freytes
22 J.FreytesD
G.Arana
13 G.AranaD
Hércules
35 HérculesM
F.Bernal
5 F.BernalM
A.Canobbio
17 A.CanobbioM
J.Savarino
11 J.SavarinoM
K.Serna
90 K.SernaM
R.Castillo
19 R.CastilloF

Dự bị

R.Castillo
9 R.Castillo
R.Castillo
10 R.Castillo
R.Castillo
25 R.Castillo
R.Castillo
27 R.Castillo
R.Castillo
4 R.Castillo
R.Castillo
2 R.Castillo
R.Castillo
7 R.Castillo
R.Castillo
28 R.Castillo
R.Castillo
6 R.Castillo
R.Castillo
21 R.Castillo
R.Castillo
94 R.Castillo
R.Castillo
29 R.Castillo

Chapecoense - SC 3-4-1-2

Đội hình chính

Anderson
98 AndersonG
V.Caetano
25 V.CaetanoD
R.Thyere
15 R.ThyereD
Doma
3 DomaD
M.Vinicius
2 M.ViniciusM
Camilo
27 CamiloM · C
H.Meritão
22 H.MeritãoM
W.Clar
37 W.ClarM
J.Carlos
20 J.CarlosM
M.Garcez
31 M.GarcezF
Marcinho
7 MarcinhoF

Dự bị

Marcinho
17 Marcinho
Marcinho
70 Marcinho
Marcinho
1 Marcinho
Marcinho
99 Marcinho
Marcinho
18 Marcinho
Marcinho
5 Marcinho
Marcinho
4 Marcinho
Marcinho
26 Marcinho
Marcinho
97 Marcinho
Marcinho
33 Marcinho

Thông tin trận đấu

Giải đấuBrazilian Serie A
Ngày thi đấu27/04/2026
Giờ thi đấu06:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 1 / 4 / 1 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away30
Home95
Type24
#1
Away3
Home12
Type21
#2
Away4
Home1
Type3
#3
Away63
Home120
Type23
#4
Away1
Home7
Type2
#5
Away0
Home1
Type8
#6
Away3
Home12
Type22
#7
Away28
Home72
Type25
#8
Away1
Home0
Type4
#9
Away2
Home6
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points