Thông Tin Trận Feyenoord vs PSV Eindhoven - Netherlands Eredivisie

Thông tin Feyenoord vs PSV Eindhoven được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Netherlands Eredivisie

Feyenoord

2 - 3
Kết thúc11/05/2025 · 19:30

PSV Eindhoven

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Feyenoord4-2-3-1
22T.Wellenreuther
26G.Read
18G.Trauner
33D.Hancko
5G.Smal
4I.Hwang
7J.Moder
23A.HadjMoussa
27A.Milambo
14I.Paixão
9A.Ueda
PSV Eindhoven4-3-3
1W.Benítez
37R.Ledezma
6R.Flamingo
18O.Boscagli
17M.Júnior
20G.Til
23J.Veerman
7M.Tillman
5I.Perišić
9L.d.Jong
10N.Lang

Feyenoord 4-2-3-1

Đội hình chính

T.Wellenreuther
22 T.WellenreutherG
G.Read
26 G.ReadD
G.Trauner
18 G.TraunerD
D.Hancko
33 D.HanckoD · C
G.Smal
5 G.SmalD
I.Hwang
4 I.HwangM
J.Moder
7 J.ModerM
A.HadjMoussa
23 A.HadjMoussaM
A.Milambo
27 A.MilamboM
I.Paixão
14 I.PaixãoM
A.Ueda
9 A.UedaF

Dự bị

A.Ueda
38 A.Ueda
A.Ueda
16 A.Ueda
A.Ueda
6 A.Ueda
A.Ueda
28 A.Ueda
A.Ueda
10 A.Ueda
A.Ueda
57 A.Ueda
A.Ueda
49 A.Ueda
A.Ueda
21 A.Ueda
A.Ueda
19 A.Ueda
A.Ueda
11 A.Ueda
A.Ueda
48 A.Ueda
A.Ueda
39 A.Ueda

PSV Eindhoven 4-3-3

Đội hình chính

W.Benítez
1 W.BenítezG
R.Ledezma
37 R.LedezmaD
R.Flamingo
6 R.FlamingoD
O.Boscagli
18 O.BoscagliD
M.Júnior
17 M.JúniorD
G.Til
20 G.TilM
J.Veerman
23 J.VeermanM
M.Tillman
7 M.TillmanM
I.Perišić
5 I.PerišićF
L.d.Jong
9 L.d.JongF · C
N.Lang
10 N.LangF

Dự bị

N.Lang
19 N.Lang
N.Lang
11 N.Lang
N.Lang
8 N.Lang
N.Lang
21 N.Lang
N.Lang
16 N.Lang
N.Lang
26 N.Lang
N.Lang
3 N.Lang
N.Lang
39 N.Lang
N.Lang
4 N.Lang
N.Lang
34 N.Lang
N.Lang
24 N.Lang

Thông tin trận đấu

Giải đấuNetherlands Eredivisie
Ngày thi đấu11/05/2025
Giờ thi đấu19:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 1 / 2 / 1 / 0 / 0
Away scores3 / 0 / 0 / 3 / 12 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away12
Home1
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away9
Home4
Type21
#3
Away3
Home2
Type3
#4
Away73
Home21
Type24
#5
Away15
Home7
Type22
#6
Away66
Home34
Type25
#7
Away0
Home1
Type4
#8
Away99
Home51
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points