Thông Tin Trận FC Porto vs OGC Nice - UEFA Europa League
Thông tin FC Porto vs OGC Nice được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.
FC Porto
3 - 0
Kết thúc28/11/2025 · 00:45OGC Nice
Đội hình
FC Porto4-3-3
99D.Costa
20A.Costa
13P.Rosario
4J.Kiwior
74F.Moura
8V.Froholdt
22A.Varela
10G.Veiga
11Pepê
9S.Aghehowa
27D.Gul
OGC Nice3-5-2
80Y.Diouf
33A.Mendy
4D.Bonfim
26M.Bard
92J.Clauss
8M.Sanson
24C.Vanhoutte
10S.Diop
2A.Abdi
25M.A.Cho
9T.Moffi
FC Porto 4-3-3
Đội hình chính
99 D.CostaG · C
20 A.CostaD
13 P.RosarioD
4 J.KiwiorD
74 F.MouraD
8 V.FroholdtM
22 A.VarelaM
10 G.VeigaM
11 PepêF
9 S.AghehowaF
27 D.GulF
Dự bị
52 D.Gul
6 D.Gul
26 D.Gul
24 D.Gul
25 D.Gul
5 D.Gul
21 D.Gul
17 D.Gul
7 D.Gul
12 D.Gul
86 D.Gul
14 D.Gul
OGC Nice 3-5-2
Đội hình chính
80 Y.DioufG
33 A.MendyD
4 D.BonfimD · C
26 M.BardD
92 J.ClaussM
8 M.SansonM
24 C.VanhoutteM
10 S.DiopM
2 A.AbdiM
25 M.A.ChoF
9 T.MoffiF
Dự bị
28 T.Moffi
30 T.Moffi
37 T.Moffi
22 T.Moffi
20 T.Moffi
90 T.Moffi
21 T.Moffi
47 T.Moffi
31 T.Moffi
6 T.Moffi
7 T.Moffi
99 T.Moffi
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu28/11/2025
Giờ thi đấu00:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Phong độ gần đây
FC Porto
23/11/25FC Porto3 - 0Sintrense10/11/25FC Famalicao0 - 1FC Porto07/11/25FC Utrecht1 - 1FC Porto03/11/25FC Porto2 - 1Sporting Braga28/10/25Moreirense1 - 2FC Porto24/10/25Nottingham Forest2 - 0FC Porto19/10/25Celoricense0 - 4FC Porto06/10/25FC Porto0 - 0Benfica03/10/25FC Porto2 - 1Crvena Zvezda30/09/25FC Arouca0 - 4FC Porto
OGC Nice
22/11/25OGC Nice1 - 5Marseille09/11/25Metz2 - 1OGC Nice07/11/25OGC Nice1 - 3SC Freiburg01/11/25Paris Saint Germain1 - 0OGC Nice30/10/25OGC Nice2 - 0LOSC Lille26/10/25Stade Rennais FC1 - 2OGC Nice24/10/25RC Celta2 - 1OGC Nice18/10/25OGC Nice3 - 2Lyon05/10/25AS Monaco2 - 2OGC Nice02/10/25Fenerbahce2 - 1OGC Nice
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away3
Home4
Type2
#1
Away0
Home1
Type8
#2
Away5
Home2
Type22
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away2
Home2
Type3
#5
Away73
Home96
Type23
#6
Away32
Home23
Type24
#7
Away44
Home56
Type25
#8
Away0
Home3
Type21
#9
Away3
Home1
Type37
