Thông Tin Trận FC Kairat Almaty vs FK Sutjeska Niksic - UEFA Champions League

Thông tin FC Kairat Almaty vs FK Sutjeska Niksic được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

UEFA Champions League

FC Kairat Almaty

2 - 1
Kết thúc08/07/2026 · 22:00

FK Sutjeska Niksic

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

FC Kairat Almaty4-2-3-1
1T.Anarbekov
20E.Tapalov
14A.Martynovich
44L.Áfrico
3L.Mata
4D.Kasabulat
13J.Oksanen
24A.Mrynskiy
7Jorginho
19O.Jukkola
28M.Gual
FK Sutjeska Niksic4-3-3
1V.Giljen
2Golubovic
15Kopitovic
72A.Babic
22A.Raznatovic
20J.Čađenović
6D.Hočko
77M.Šimun
11V.Čavor
99Marko·Mrvaljevic
9Petar Anicic

FC Kairat Almaty 4-2-3-1

Đội hình chính

T.Anarbekov
1 T.AnarbekovG
E.Tapalov
20 E.TapalovD
A.Martynovich
14 A.MartynovichD · C
L.Áfrico
44 L.ÁfricoD
L.Mata
3 L.MataD
D.Kasabulat
4 D.KasabulatM
J.Oksanen
13 J.OksanenM
A.Mrynskiy
24 A.MrynskiyM
Jorginho
7 JorginhoM
O.Jukkola
19 O.JukkolaM
M.Gual
28 M.GualF

Dự bị

M.Gual
11 M.Gual
M.Gual
32 M.Gual
M.Gual
82 M.Gual
M.Gual
8 M.Gual
M.Gual
9 M.Gual
M.Gual
17 M.Gual
M.Gual
25 M.Gual
M.Gual
6 M.Gual
M.Gual
5 M.Gual
M.Gual
30 M.Gual
M.Gual
81 M.Gual
M.Gual
27 M.Gual

FK Sutjeska Niksic 4-3-3

Đội hình chính

V.Giljen
1 V.GiljenG · C
Golubovic
2 GolubovicD
Kopitovic
15 KopitovicD
A.Babic
72 A.BabicD
A.Raznatovic
22 A.RaznatovicD
J.Čađenović
20 J.ČađenovićM
D.Hočko
6 D.HočkoM
M.Šimun
77 M.ŠimunM
V.Čavor
11 V.ČavorF
Marko·Mrvaljevic
99 Marko·MrvaljevicF
Petar Anicic
9 Petar AnicicF

Dự bị

4 Petar Anicic
Petar Anicic
44 Petar Anicic
Petar Anicic
10 Petar Anicic
Petar Anicic
7 Petar Anicic
21 Petar Anicic
30 Petar Anicic
25 Petar Anicic
12 Petar Anicic
Petar Anicic
55 Petar Anicic
Petar Anicic
19 Petar Anicic
Petar Anicic
5 Petar Anicic
Petar Anicic
3 Petar Anicic

Thông tin trận đấu

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu08/07/2026
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 1 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Chưa có dữ liệu.

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home1
Type3
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away2
Home7
Type21
#3
Away5
Home9
Type22
#4
Away33
Home83
Type24
#5
Away85
Home137
Type23
#6
Away35
Home65
Type25
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away1
Home7
Type2
#9
Away0
Home0
Type37