Thông Tin Trận Fagiano Okayama vs Kashiwa Reysol - Japanese J1 League

Thông tin Fagiano Okayama vs Kashiwa Reysol được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Japanese J1 League

Fagiano Okayama

2 - 1
Kết thúc17/08/2025 · 17:30

Kashiwa Reysol

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Fagiano Okayama3-4-2-1
49S.Brodersen
2Y.Tatsuta
18D.Tagami
43Y.Suzuki
88T.Yanagi
24I.Fujita
41E.Miyamoto
39R.Sato
19H.Iwabuchi
8A.Esaka
22K. Ichimi
Kashiwa Reysol3-4-2-1
25R.Kojima
42W.Harada
4T.Koga
2H.Mitsumaru
24T.Kubo
40R. Harakawa
39N.Nakagawa
14T.Koyamatsu
11M.Watai
20Y.Segawa
18Y.Kakita

Fagiano Okayama 3-4-2-1

Đội hình chính

S.Brodersen
49 S.BrodersenG
Y.Tatsuta
2 Y.TatsutaD
D.Tagami
18 D.TagamiD
Y.Suzuki
43 Y.SuzukiD
T.Yanagi
88 T.YanagiM
I.Fujita
24 I.FujitaM
E.Miyamoto
41 E.MiyamotoM
R.Sato
39 R.SatoM
H.Iwabuchi
19 H.IwabuchiM
A.Esaka
8 A.EsakaM · C
K. Ichimi
22 K. IchimiF

Dự bị

K. Ichimi
27 K. Ichimi
K. Ichimi
99 K. Ichimi
K. Ichimi
28 K. Ichimi
K. Ichimi
15 K. Ichimi
K. Ichimi
77 K. Ichimi
K. Ichimi
50 K. Ichimi
K. Ichimi
33 K. Ichimi
K. Ichimi
98 K. Ichimi
K. Ichimi
14 K. Ichimi

Kashiwa Reysol 3-4-2-1

Đội hình chính

R.Kojima
25 R.KojimaG
W.Harada
42 W.HaradaD
T.Koga
4 T.KogaD · C
H.Mitsumaru
2 H.MitsumaruD
T.Kubo
24 T.KuboM
R. Harakawa
40 R. HarakawaM
N.Nakagawa
39 N.NakagawaM
T.Koyamatsu
14 T.KoyamatsuM
M.Watai
11 M.WataiM
Y.Segawa
20 Y.SegawaM
Y.Kakita
18 Y.KakitaF

Dự bị

Y.Kakita
6 Y.Kakita
Y.Kakita
26 Y.Kakita
Y.Kakita
1 Y.Kakita
Y.Kakita
19 Y.Kakita
Y.Kakita
21 Y.Kakita
Y.Kakita
3 Y.Kakita
Y.Kakita
13 Y.Kakita
Y.Kakita
88 Y.Kakita
Y.Kakita
9 Y.Kakita

Thông tin trận đấu

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu17/08/2025
Giờ thi đấu17:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 0 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away1
Home0
Type3
#2
Away4
Home11
Type22
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away3
Home4
Type2
#5
Away3
Home4
Type21
#6
Away65
Home35
Type25
#7
Away59
Home71
Type24
#8
Away116
Home112
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points