Thông Tin Trận Eldense vs Granada CF - Spanish Segunda Division

Thông tin Eldense vs Granada CF được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Spanish Segunda Division

Eldense

0 - 3
Kết thúc01/02/2025 · 02:30

Granada CF

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Eldense4-4-2
1D.Martín
15F.Gámez
5Piña
26M.Barzic
23M.Mateu
17V.García
8S.O.Diaz
28D.Mendez
10J.Llabrés
16Masca
25D.Collado
Granada CF4-4-2
1L.Zidane
2R.Sanchez
16ManuLama
24L.Williams
3M.Brau
11G.Tsitaishvili
6M.Hongla
20S.Ruiz
21A.Rebbach
7L.Boyé
10Stoichkov

Eldense 4-4-2

Đội hình chính

D.Martín
1 D.MartínG
F.Gámez
15 F.GámezD
Piña
5 PiñaD
M.Barzic
26 M.BarzicD
M.Mateu
23 M.MateuD
V.García
17 V.GarcíaM
S.O.Diaz
8 S.O.DiazM · C
D.Mendez
28 D.MendezM
J.Llabrés
10 J.LlabrésM
Masca
16 MascaF
D.Collado
25 D.ColladoF

Dự bị

D.Collado
21 D.Collado
D.Collado
19 D.Collado
D.Collado
24 D.Collado
D.Collado
18 D.Collado
D.Collado
9 D.Collado
D.Collado
2 D.Collado
D.Collado
11 D.Collado
D.Collado
14 D.Collado
D.Collado
6 D.Collado
D.Collado
7 D.Collado
D.Collado
13 D.Collado
D.Collado
3 D.Collado

Granada CF 4-4-2

Đội hình chính

L.Zidane
1 L.ZidaneG
R.Sanchez
2 R.SanchezD
ManuLama
16 ManuLamaD
L.Williams
24 L.WilliamsD
M.Brau
3 M.BrauD
G.Tsitaishvili
11 G.TsitaishviliM
M.Hongla
6 M.HonglaM
S.Ruiz
20 S.RuizM
A.Rebbach
21 A.RebbachM
L.Boyé
7 L.BoyéF · C
Stoichkov
10 StoichkovF

Dự bị

Stoichkov
25 Stoichkov
Stoichkov
9 Stoichkov
Stoichkov
8 Stoichkov
Stoichkov
23 Stoichkov
Stoichkov
12 Stoichkov
Stoichkov
22 Stoichkov
Stoichkov
4 Stoichkov
Stoichkov
15 Stoichkov
Stoichkov
13 Stoichkov
32 Stoichkov
Stoichkov
18 Stoichkov
Stoichkov
30 Stoichkov

Thông tin trận đấu

Giải đấuSpanish Segunda Division
Ngày thi đấu01/02/2025
Giờ thi đấu02:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 0 / 3 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home8
Type2
#1
Away40
Home46
Type24
#2
Away7
Home13
Type22
#3
Away3
Home1
Type3
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away48
Home52
Type25
#6
Away68
Home109
Type23
#7
Away5
Home5
Type21
#8
Away0
Home0
Type8

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#20
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#21
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points