Thông Tin Trận Chrobry Glogow vs Stal Mielec - Poland Liga 1

Thông tin Chrobry Glogow vs Stal Mielec được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Poland Liga 1

Chrobry Glogow

2 - 1
Kết thúc17/04/2026 · 23:00

Stal Mielec

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Chrobry Glogow4-3-3
99D.Arndt
21michal kozajda
8J.Grič
18M.Mazur
28Jakub Lis
7S.Bonecki
5Radoslaw Bak
16R.Mandrysz
27laskowski
11S.Strózik
30Szymon bartlewicz
Stal Mielec4-3-3
99M.Gostomski
27A.D.Salomón
70Y.Tsykalo
15M.Senger
5H.Matynia
24Núñez
18P.Wlazło
6J.Pišek
90Paweł Kruszelnicki
25K.Fucak
78K.Cybulski

Chrobry Glogow 4-3-3

Đội hình chính

D.Arndt
99 D.ArndtG
michal kozajda
21 michal kozajdaD
J.Grič
8 J.GričM
M.Mazur
18 M.MazurD
Jakub Lis
28 Jakub LisD
S.Bonecki
7 S.BoneckiM
Radoslaw Bak
5 Radoslaw BakM
R.Mandrysz
16 R.MandryszM · C
laskowski
27 laskowskiM
S.Strózik
11 S.StrózikF
Szymon bartlewicz
30 Szymon bartlewiczF

Dự bị

Szymon bartlewicz
95 Szymon bartlewicz
Szymon bartlewicz
23 Szymon bartlewicz
Szymon bartlewicz
9 Szymon bartlewicz
Szymon bartlewicz
72 Szymon bartlewicz
Szymon bartlewicz
80 Szymon bartlewicz
Szymon bartlewicz
17 Szymon bartlewicz
Szymon bartlewicz
24 Szymon bartlewicz
Szymon bartlewicz
44 Szymon bartlewicz
Szymon bartlewicz
29 Szymon bartlewicz

Stal Mielec 4-3-3

Đội hình chính

M.Gostomski
99 M.GostomskiG
A.D.Salomón
27 A.D.SalomónD
Y.Tsykalo
70 Y.TsykaloM
M.Senger
15 M.SengerD
H.Matynia
5 H.MatyniaD
Núñez
24 NúñezM
P.Wlazło
18 P.WlazłoM · C
J.Pišek
6 J.PišekM
Paweł Kruszelnicki
90 Paweł KruszelnickiM
K.Fucak
25 K.FucakF
K.Cybulski
78 K.CybulskiF

Dự bị

K.Cybulski
20 K.Cybulski
K.Cybulski
1 K.Cybulski
K.Cybulski
11 K.Cybulski
K.Cybulski
10 K.Cybulski
88 K.Cybulski
K.Cybulski
33 K.Cybulski
71 K.Cybulski
K.Cybulski
22 K.Cybulski
K.Cybulski
32 K.Cybulski

Thông tin trận đấu

Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu17/04/2026
Giờ thi đấu23:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away74
Home58
Type24
#2
Away56
Home44
Type25
#3
Away5
Home4
Type21
#4
Away7
Home7
Type2
#5
Away9
Home8
Type22
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away1
Home1
Type3
#8
Away81
Home69
Type23
#9
Away0
Home0
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points