Thông Tin Trận Celtic F.C. vs Raith Rovers - Scottish Cup
Thông tin Celtic F.C. vs Raith Rovers được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.
Celtic F.C.
5 - 0
Kết thúc09/02/2025 · 00:30Raith Rovers
Đội hình
Celtic F.C.4-3-3
12V.Sinisalo
56A.Ralston
47D.Murray
5L.Scales
15J.Schlupp
14L.McCowan
42C.McGregor
28P.Bernardo
13H.Yang
38D.Maeda
10N.Kühn
Raith Rovers5-4-1
63J.Rae
22J.Doherty
6E.Murray
4P.Hanlon
3L.Dick
26L.Stevenson
20S.Brown
8R.Matthews
14J.Mullin
23D.Easton
32J.Gullan
Celtic F.C. 4-3-3
Đội hình chính
12 V.SinisaloG
56 A.RalstonD
47 D.MurrayD
5 L.ScalesD
15 J.SchluppD
14 L.McCowanM
42 C.McGregorM · C
28 P.BernardoM
13 H.YangF
38 D.MaedaF
10 N.KühnF
Dự bị
27 N.Kühn
29 N.Kühn
41 N.Kühn
9 N.Kühn
24 N.Kühn
17 N.Kühn
7 N.Kühn
3 N.Kühn
Raith Rovers 5-4-1
Đội hình chính
63 J.RaeG
22 J.DohertyD
6 E.MurrayD
4 P.HanlonD
3 L.DickD
26 L.StevensonD
20 S.BrownM · C
8 R.MatthewsM
14 J.MullinM
23 D.EastonM
32 J.GullanF
Dự bị
19 J.Gullan
7 J.Gullan
1 J.Gullan
5 J.Gullan
17 J.Gullan
37 J.Gullan
25 J.Gullan
Thông tin trận đấu
Giải đấuScottish Cup
Ngày thi đấu09/02/2025
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores5 / 2 / 0 / 0 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 0 / 2 / 0 / 0
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Celtic F.C.
06/02/25Celtic F.C.6 - 0Dundee F.C.02/02/25Motherwell F.C.1 - 3Celtic F.C.30/01/25Aston Villa4 - 2Celtic F.C.23/01/25Celtic F.C.1 - 0Young Boys19/01/25Celtic F.C.2 - 1Kilmarnock F.C.15/01/25Dundee F.C.3 - 3Celtic F.C.11/01/25Ross County F.C.1 - 4Celtic F.C.09/01/25Celtic F.C.2 - 0Dundee United05/01/25Celtic F.C.3 - 0St Mirren F.C.02/01/25Rangers F.C.3 - 0Celtic F.C.
Raith Rovers
01/02/25Dunfermline Athletic3 - 1Raith Rovers29/01/25Hamilton Academical F.C.0 - 3Raith Rovers25/01/25Raith Rovers0 - 2Falkirk19/01/25Falkirk1 - 1Raith Rovers04/01/25Ayr United3 - 0Raith Rovers28/12/24Raith Rovers2 - 1Livingston F.C.21/12/24Queen's Park1 - 2Raith Rovers14/12/24Raith Rovers2 - 0Dunfermline Athletic07/12/24Falkirk3 - 0Raith Rovers30/11/24Linlithgow Rose0 - 4Raith Rovers
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away48
Home173
Type23
#1
Away21
Home119
Type24
#2
Away22
Home78
Type25
#3
Away2
Home7
Type2
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away1
Home7
Type21
#6
Away0
Home0
Type3
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away0
Home4
Type22
