Thông Tin Trận CD Tondela vs Benfica - Portuguese Primera Liga

Thông tin CD Tondela vs Benfica được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Portuguese Primera Liga

CD Tondela

0 - 0
Kết thúc02/02/2026 · 03:30

Benfica

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

CD Tondela4-2-3-1
31B.Fontes
2Bebeto
4C.Marques
20B.Medina
60E.Maviram
15S.Sithole
10J.odge
27R.Conceição
97C.Cicero
90M.Aiko
29J.Siebatcheu
Benfica4-2-3-1
1A.Trubin
58D.Banjaqui
4A.Silva
30N.Otamendi
26S.Dahl
8F.Aursnes
18L.Barreiro
25G.Prestianni
10H.Sudakov
21A.Schjelderup
14V.Pavlidis

CD Tondela 4-2-3-1

Đội hình chính

B.Fontes
31 B.FontesG
Bebeto
2 BebetoD · C
C.Marques
4 C.MarquesD
B.Medina
20 B.MedinaD
E.Maviram
60 E.MaviramD
S.Sithole
15 S.SitholeM
J.odge
10 J.odgeM
R.Conceição
27 R.ConceiçãoM
C.Cicero
97 C.CiceroM
M.Aiko
90 M.AikoM
J.Siebatcheu
29 J.SiebatcheuF

Dự bị

J.Siebatcheu
8 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
26 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
7 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
32 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
48 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
5 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
30 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
79 J.Siebatcheu
J.Siebatcheu
14 J.Siebatcheu

Benfica 4-2-3-1

Đội hình chính

A.Trubin
1 A.TrubinG
D.Banjaqui
58 D.BanjaquiD
A.Silva
4 A.SilvaD
N.Otamendi
30 N.OtamendiD · C
S.Dahl
26 S.DahlD
F.Aursnes
8 F.AursnesM
L.Barreiro
18 L.BarreiroM
G.Prestianni
25 G.PrestianniM
H.Sudakov
10 H.SudakovM
A.Schjelderup
21 A.SchjelderupM
V.Pavlidis
14 V.PavlidisF

Dự bị

V.Pavlidis
50 V.Pavlidis
V.Pavlidis
72 V.Pavlidis
V.Pavlidis
27 V.Pavlidis
V.Pavlidis
5 V.Pavlidis
V.Pavlidis
9 V.Pavlidis
V.Pavlidis
44 V.Pavlidis
V.Pavlidis
15 V.Pavlidis
V.Pavlidis
16 V.Pavlidis
V.Pavlidis
7 V.Pavlidis

Thông tin trận đấu

Giải đấuPortuguese Primera Liga
Ngày thi đấu02/02/2026
Giờ thi đấu03:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 5 / 1 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 0 / 13 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away9
Home1
Type21
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away7
Home5
Type22
#3
Away108
Home31
Type24
#4
Away141
Home48
Type23
#5
Away76
Home24
Type25
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away13
Home1
Type2
#8
Away0
Home5
Type3
#9
Away7
Home0
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points