Thông Tin Trận Birmingham City vs Millwall - English Football League Championship

Thông tin Birmingham City vs Millwall được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

English Football League Championship

Birmingham City

4 - 0
Kết thúc05/11/2025 · 02:45

Millwall

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Birmingham City4-2-3-1
25J.Beadle
24T.Iwata
5P.Neumann
4C.Klarer
20A.Cochrane
7T.Doyle
8S.Paik
16P.Roberts
28J.Stansfield
10D.Gray
33M.Ducksch
Millwall4-2-3-1
15M.Crocombe
45W.Harding
4T.Crama
5J.Cooper
23J.Bryan
8B.Mitchell
24C.D.Norre
7T.Ballo
25L.Cundle
10C.Neghli
9Mihailo·Ivanovic

Birmingham City 4-2-3-1

Đội hình chính

J.Beadle
25 J.BeadleG
T.Iwata
24 T.IwataD
P.Neumann
5 P.NeumannD
C.Klarer
4 C.KlarerD · C
A.Cochrane
20 A.CochraneD
T.Doyle
7 T.DoyleM
S.Paik
8 S.PaikM
P.Roberts
16 P.RobertsM
J.Stansfield
28 J.StansfieldM
D.Gray
10 D.GrayM
M.Ducksch
33 M.DuckschF

Dự bị

M.Ducksch
6 M.Ducksch
M.Ducksch
26 M.Ducksch
M.Ducksch
12 M.Ducksch
M.Ducksch
30 M.Ducksch
M.Ducksch
9 M.Ducksch
M.Ducksch
17 M.Ducksch
M.Ducksch
41 M.Ducksch
M.Ducksch
14 M.Ducksch
M.Ducksch
21 M.Ducksch

Millwall 4-2-3-1

Đội hình chính

M.Crocombe
15 M.CrocombeG
W.Harding
45 W.HardingD
T.Crama
4 T.CramaD
J.Cooper
5 J.CooperD · C
J.Bryan
23 J.BryanD
B.Mitchell
8 B.MitchellM
C.D.Norre
24 C.D.NorreM
T.Ballo
7 T.BalloM
L.Cundle
25 L.CundleM
C.Neghli
10 C.NeghliM
Mihailo·Ivanovic
9 Mihailo·IvanovicF

Dự bị

Mihailo·Ivanovic
6 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
22 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
43 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
31 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
27 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
16 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
17 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
49 Mihailo·Ivanovic
Mihailo·Ivanovic
3 Mihailo·Ivanovic

Thông tin trận đấu

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu05/11/2025
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 2 / 0 / 0 / 2 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home2
Type2
#1
Away0
Home0
Type3
#2
Away2
Home6
Type21
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away2
Home6
Type22
#5
Away34
Home41
Type24
#6
Away78
Home114
Type23
#7
Away42
Home58
Type25
#8
Away0
Home0
Type4