Thông Tin Trận ASK Bravo Publikum vs NS Mura - Slovenia 1.Liga

Thông tin ASK Bravo Publikum vs NS Mura được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Slovenia 1.Liga

ASK Bravo Publikum

1 - 1
Kết thúc28/04/2025 · 22:30

NS Mura

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

ASK Bravo Publikum4-4-2
31M.Orbanić
50N.Jakšić
23Kenan toibibou
4caumenan ange guessan n
24G.Jovan
17M.Ivansek
8S.Nuhanovic
40V.Gidado
11G.Baboula
10M.Pečar
15M.Poplatnik
NS Mura4-2-3-1
43A.Strajnar
2f.sana
26b.proleta
4K.Cipot
3K. Pučko
77M.Vrbanec
30A.Kurtovic
9R.Murić
18n.jovicevic
29D.Vizinger
17A.Maroša

ASK Bravo Publikum 4-4-2

Đội hình chính

M.Orbanić
31 M.OrbanićG
N.Jakšić
50 N.JakšićD
23 Kenan toibibouM
4 caumenan ange guessan nD
G.Jovan
24 G.JovanM
M.Ivansek
17 M.IvansekF
S.Nuhanovic
8 S.NuhanovicM
V.Gidado
40 V.Gidado
G.Baboula
11 G.BaboulaF
M.Pečar
10 M.PečarM
M.Poplatnik
15 M.PoplatnikF

Dự bị

M.Poplatnik
3 M.Poplatnik
27 M.Poplatnik
M.Poplatnik
30 M.Poplatnik
M.Poplatnik
5 M.Poplatnik
M.Poplatnik
25 M.Poplatnik
M.Poplatnik
13 M.Poplatnik
35 M.Poplatnik
M.Poplatnik
19 M.Poplatnik
M.Poplatnik
73 M.Poplatnik
22 M.Poplatnik

NS Mura 4-2-3-1

Đội hình chính

43 A.StrajnarG
2 f.sanaM
b.proleta
26 b.proletaD
K.Cipot
4 K.CipotF · C
K. Pučko
3 K. PučkoD
M.Vrbanec
77 M.VrbanecM
A.Kurtovic
30 A.KurtovicF
R.Murić
9 R.MurićF
n.jovicevic
18 n.jovicevicF
D.Vizinger
29 D.VizingerF
A.Maroša
17 A.MarošaF

Dự bị

A.Maroša
93 A.Maroša
25 A.Maroša
A.Maroša
10 A.Maroša
A.Maroša
35 A.Maroša
33 A.Maroša
A.Maroša
15 A.Maroša
A.Maroša
8 A.Maroša
71 A.Maroša
A.Maroša
7 A.Maroša
28 A.Maroša

Thông tin trận đấu

Giải đấuSlovenia 1.Liga
Ngày thi đấu28/04/2025
Giờ thi đấu22:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 1 / 7 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away4
Home7
Type22
#1
Away1
Home0
Type4
#2
Away130
Home207
Type23
#3
Away0
Home1
Type8
#4
Away3
Home5
Type2
#5
Away76
Home124
Type24
#6
Away1
Home6
Type21
#7
Away6
Home2
Type3
#8
Away44
Home56
Type25

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points