Thông Tin Trận Al Dhafra FC vs Dabba Al-Fujairah - United Arab Emirates Adnoc Pro-League

Thông tin Al Dhafra FC vs Dabba Al-Fujairah được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

United Arab Emirates Adnoc Pro-League

Al Dhafra FC

2 - 1
Kết thúc12/09/2025 · 20:40

Dabba Al-Fujairah

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

Al Dhafra FC4-2-3-1
44A.Sayed
15A.AlKarbi
3Serafim
13M.Rabja
6E.Noumonvi
9Jobson
21Rostand Delord Menpweh Djooh
10K.Ibrahim
8Z.Mohammed
11M.Khaloui
33K.E.Berkaoui
Dabba Al-Fujairah4-1-4-1
12Mohamed Al Rowaihy
22T.Uchino
4I.Santos
2J.Bångsbo
23A.Almukhaini
51K.Alsaleh
19M.Cassama
21A.Al Balushi
11Carlinhos
10M.Mardi
9M.Ali

Al Dhafra FC 4-2-3-1

Đội hình chính

44 A.SayedG
A.AlKarbi
15 A.AlKarbiD
Serafim
3 SerafimD
M.Rabja
13 M.RabjaD
6 E.NoumonviD
Jobson
9 JobsonM
21 Rostand Delord Menpweh DjoohM
K.Ibrahim
10 K.IbrahimM · C
Z.Mohammed
8 Z.MohammedM
M.Khaloui
11 M.KhalouiM
K.E.Berkaoui
33 K.E.BerkaouiF

Dự bị

K.E.Berkaoui
22 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
4 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
99 K.E.Berkaoui
23 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
5 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
2 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
18 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
30 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
12 K.E.Berkaoui
K.E.Berkaoui
7 K.E.Berkaoui
20 K.E.Berkaoui

Dabba Al-Fujairah 4-1-4-1

Đội hình chính

12 Mohamed Al RowaihyG
T.Uchino
22 T.UchinoD
I.Santos
4 I.SantosD · C
J.Bångsbo
2 J.BångsboD
A.Almukhaini
23 A.AlmukhainiD
51 K.AlsalehM
M.Cassama
19 M.CassamaM
A.Al Balushi
21 A.Al BalushiM
Carlinhos
11 CarlinhosM
M.Mardi
10 M.MardiM
M.Ali
9 M.AliF

Dự bị

M.Ali
60 M.Ali
M.Ali
20 M.Ali
M.Ali
88 M.Ali
M.Ali
55 M.Ali
M.Ali
70 M.Ali
M.Ali
35 M.Ali
M.Ali
1 M.Ali
M.Ali
5 M.Ali
M.Ali
34 M.Ali
M.Ali
99 M.Ali
M.Ali
89 M.Ali

Thông tin trận đấu

Giải đấuUnited Arab Emirates Adnoc Pro-League
Ngày thi đấu12/09/2025
Giờ thi đấu20:40
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home5
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away2
Home5
Type21
#3
Away2
Home2
Type3
#4
Away31
Home43
Type24
#5
Away6
Home7
Type22
#6
Away45
Home55
Type25
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away50
Home65
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points