Thông Tin Trận 1. FSV Mainz 05 vs SV Werder Bremen - Bundesliga

Thông tin 1. FSV Mainz 05 vs SV Werder Bremen được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Bundesliga

1. FSV Mainz 05

1 - 1
Kết thúc01/11/2025 · 21:30

SV Werder Bremen

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

1. FSV Mainz 053-4-2-1
27R.Zentner
25A.Hanche-Olsen
15L.Maloney
31D.Kohr
2P.Mwene
6K.Sano
10N.Amiri
30S.Widmer
8P.Nebel
7J.Lee
17B.Hollerbach
SV Werder Bremen4-2-3-1
30Mio·Backhaus
3Y.Sugawara
5A. Pieper
31A.Coulibaly
32M.Friedl
6J.Stage
14S.Lynen
17M.Grüll
20R.Schmid
7S.Mbangula
44V.O.Boniface

1. FSV Mainz 05 3-4-2-1

Đội hình chính

R.Zentner
27 R.ZentnerG
A.Hanche-Olsen
25 A.Hanche-OlsenD
L.Maloney
15 L.MaloneyD
D.Kohr
31 D.KohrD
P.Mwene
2 P.MweneM
K.Sano
6 K.SanoM
N.Amiri
10 N.AmiriM
S.Widmer
30 S.WidmerM
P.Nebel
8 P.NebelM
J.Lee
7 J.LeeM
B.Hollerbach
17 B.HollerbachF

Dự bị

36 B.Hollerbach
B.Hollerbach
1 B.Hollerbach
B.Hollerbach
44 B.Hollerbach
B.Hollerbach
22 B.Hollerbach
B.Hollerbach
11 B.Hollerbach
B.Hollerbach
16 B.Hollerbach
B.Hollerbach
21 B.Hollerbach
B.Hollerbach
24 B.Hollerbach
B.Hollerbach
9 B.Hollerbach

SV Werder Bremen 4-2-3-1

Đội hình chính

Mio·Backhaus
30 Mio·BackhausG
Y.Sugawara
3 Y.SugawaraD
A. Pieper
5 A. PieperD
A.Coulibaly
31 A.CoulibalyD
M.Friedl
32 M.FriedlD
J.Stage
6 J.StageM
S.Lynen
14 S.LynenM
M.Grüll
17 M.GrüllM
R.Schmid
20 R.SchmidM
S.Mbangula
7 S.MbangulaM
V.O.Boniface
44 V.O.BonifaceF

Dự bị

V.O.Boniface
24 V.O.Boniface
V.O.Boniface
9 V.O.Boniface
V.O.Boniface
4 V.O.Boniface
V.O.Boniface
23 V.O.Boniface
V.O.Boniface
18 V.O.Boniface
V.O.Boniface
11 V.O.Boniface
V.O.Boniface
22 V.O.Boniface
V.O.Boniface
13 V.O.Boniface
V.O.Boniface
10 V.O.Boniface

Thông tin trận đấu

Giải đấuBundesliga
Ngày thi đấu01/11/2025
Giờ thi đấu21:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away93
Home133
Type23
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away2
Home5
Type22
#3
Away53
Home47
Type25
#4
Away3
Home1
Type3
#5
Away33
Home64
Type24
#6
Away3
Home5
Type21
#7
Away0
Home2
Type2
#8
Away0
Home0
Type8

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points