Thông Tin Trận 1. FSV Mainz 05 vs Holstein Kiel - Bundesliga

Thông tin 1. FSV Mainz 05 vs Holstein Kiel được trình bày theo từng khối dữ liệu để dễ theo dõi trên cả máy tính và điện thoại.

Bundesliga

1. FSV Mainz 05

1 - 1
Kết thúc05/04/2025 · 20:30

Holstein Kiel

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Đội hình

1. FSV Mainz 053-4-2-1
27R.Zentner
21D.Costa
3M.Jenz
25A.Hanche-Olsen
19A.Caci
6K.Sano
18N.Amiri
2P.Mwene
8P.Nebel
7J.Lee
29J.Burkardt
Holstein Kiel3-4-1-2
21T.Dahne
17T.Becker
26D.Zec
3M.Komenda
23L.Rosenboom
37A.Gigović
22N.Remberg
47J.Tolkin
7S.Skrzybski
11A.Bernhardsson
18S.Machino

1. FSV Mainz 05 3-4-2-1

Đội hình chính

R.Zentner
27 R.ZentnerG
D.Costa
21 D.CostaD
M.Jenz
3 M.JenzD
A.Hanche-Olsen
25 A.Hanche-OlsenD
A.Caci
19 A.CaciM
K.Sano
6 K.SanoM
N.Amiri
18 N.AmiriM
P.Mwene
2 P.MweneM
P.Nebel
8 P.NebelM
J.Lee
7 J.LeeM
J.Burkardt
29 J.BurkardtF · C

Dự bị

J.Burkardt
44 J.Burkardt
J.Burkardt
22 J.Burkardt
J.Burkardt
30 J.Burkardt
J.Burkardt
14 J.Burkardt
J.Burkardt
5 J.Burkardt
J.Burkardt
15 J.Burkardt
J.Burkardt
9 J.Burkardt
J.Burkardt
1 J.Burkardt
J.Burkardt
11 J.Burkardt

Holstein Kiel 3-4-1-2

Đội hình chính

T.Dahne
21 T.DahneG
T.Becker
17 T.BeckerD · C
D.Zec
26 D.ZecD
M.Komenda
3 M.KomendaD
L.Rosenboom
23 L.RosenboomM
A.Gigović
37 A.GigovićM
N.Remberg
22 N.RembergM
J.Tolkin
47 J.TolkinM
S.Skrzybski
7 S.SkrzybskiM
A.Bernhardsson
11 A.BernhardssonF
S.Machino
18 S.MachinoF

Dự bị

S.Machino
31 S.Machino
S.Machino
20 S.Machino
S.Machino
14 S.Machino
S.Machino
19 S.Machino
S.Machino
10 S.Machino
S.Machino
6 S.Machino
S.Machino
5 S.Machino
S.Machino
24 S.Machino
S.Machino
8 S.Machino

Thông tin trận đấu

Giải đấuBundesliga
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ thi đấu20:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 4 / 4 / 0 / 0

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away42
Home58
Type25
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away4
Home10
Type22
#4
Away4
Home4
Type2
#5
Away92
Home110
Type23
#6
Away4
Home3
Type3
#7
Away29
Home66
Type24
#8
Away5
Home3
Type21

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points